pileuss cap
mũ pileuss
pileuss style
phong cách pileuss
pileuss design
thiết kế pileuss
pileuss collection
bộ sưu tập pileuss
pileuss trend
xu hướng pileuss
pileuss brand
thương hiệu pileuss
pileuss fashion
thời trang pileuss
pileuss accessory
phụ kiện pileuss
pileuss outfit
trang phục pileuss
pileuss look
hình ảnh pileuss
he wore a pileuss that made him look distinguished.
Anh ấy đội một chiếc mũ pileuss khiến anh ấy trông lịch thiệp.
the pileuss was adorned with colorful feathers.
Chiếc mũ pileuss được trang trí bằng những chiếc lông vũ đầy màu sắc.
she chose a pileuss that matched her dress perfectly.
Cô ấy đã chọn một chiếc mũ pileuss phù hợp hoàn hảo với váy của mình.
during the festival, everyone wore a pileuss.
Trong suốt lễ hội, mọi người đều đội mũ pileuss.
the pileuss became a symbol of their culture.
Chiếc mũ pileuss trở thành biểu tượng của văn hóa của họ.
he placed the pileuss on the table carefully.
Anh ấy đặt chiếc mũ pileuss lên bàn một cách cẩn thận.
she received compliments on her stylish pileuss.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc mũ pileuss thời trang của mình.
the pileuss was too big for his head.
Chiếc mũ pileuss quá lớn so với đầu anh ấy.
they designed a new pileuss for the upcoming event.
Họ đã thiết kế một chiếc mũ pileuss mới cho sự kiện sắp tới.
he felt confident wearing his pileuss at the party.
Anh ấy cảm thấy tự tin khi đội mũ pileuss tại bữa tiệc.
pileuss cap
mũ pileuss
pileuss style
phong cách pileuss
pileuss design
thiết kế pileuss
pileuss collection
bộ sưu tập pileuss
pileuss trend
xu hướng pileuss
pileuss brand
thương hiệu pileuss
pileuss fashion
thời trang pileuss
pileuss accessory
phụ kiện pileuss
pileuss outfit
trang phục pileuss
pileuss look
hình ảnh pileuss
he wore a pileuss that made him look distinguished.
Anh ấy đội một chiếc mũ pileuss khiến anh ấy trông lịch thiệp.
the pileuss was adorned with colorful feathers.
Chiếc mũ pileuss được trang trí bằng những chiếc lông vũ đầy màu sắc.
she chose a pileuss that matched her dress perfectly.
Cô ấy đã chọn một chiếc mũ pileuss phù hợp hoàn hảo với váy của mình.
during the festival, everyone wore a pileuss.
Trong suốt lễ hội, mọi người đều đội mũ pileuss.
the pileuss became a symbol of their culture.
Chiếc mũ pileuss trở thành biểu tượng của văn hóa của họ.
he placed the pileuss on the table carefully.
Anh ấy đặt chiếc mũ pileuss lên bàn một cách cẩn thận.
she received compliments on her stylish pileuss.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc mũ pileuss thời trang của mình.
the pileuss was too big for his head.
Chiếc mũ pileuss quá lớn so với đầu anh ấy.
they designed a new pileuss for the upcoming event.
Họ đã thiết kế một chiếc mũ pileuss mới cho sự kiện sắp tới.
he felt confident wearing his pileuss at the party.
Anh ấy cảm thấy tự tin khi đội mũ pileuss tại bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay