pileuss

[Mỹ]/ˈpɪləs/
[Anh]/ˈpaɪləs/

Dịch

n. mũ da La Mã cổ; mũ của một loại nấm

Cụm từ & Cách kết hợp

pileuss cap

mũ pileuss

pileuss style

phong cách pileuss

pileuss design

thiết kế pileuss

pileuss collection

bộ sưu tập pileuss

pileuss trend

xu hướng pileuss

pileuss brand

thương hiệu pileuss

pileuss fashion

thời trang pileuss

pileuss accessory

phụ kiện pileuss

pileuss outfit

trang phục pileuss

pileuss look

hình ảnh pileuss

Câu ví dụ

he wore a pileuss that made him look distinguished.

Anh ấy đội một chiếc mũ pileuss khiến anh ấy trông lịch thiệp.

the pileuss was adorned with colorful feathers.

Chiếc mũ pileuss được trang trí bằng những chiếc lông vũ đầy màu sắc.

she chose a pileuss that matched her dress perfectly.

Cô ấy đã chọn một chiếc mũ pileuss phù hợp hoàn hảo với váy của mình.

during the festival, everyone wore a pileuss.

Trong suốt lễ hội, mọi người đều đội mũ pileuss.

the pileuss became a symbol of their culture.

Chiếc mũ pileuss trở thành biểu tượng của văn hóa của họ.

he placed the pileuss on the table carefully.

Anh ấy đặt chiếc mũ pileuss lên bàn một cách cẩn thận.

she received compliments on her stylish pileuss.

Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc mũ pileuss thời trang của mình.

the pileuss was too big for his head.

Chiếc mũ pileuss quá lớn so với đầu anh ấy.

they designed a new pileuss for the upcoming event.

Họ đã thiết kế một chiếc mũ pileuss mới cho sự kiện sắp tới.

he felt confident wearing his pileuss at the party.

Anh ấy cảm thấy tự tin khi đội mũ pileuss tại bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay