excessive pilosities
lông thừa
facial pilosities
lông trên mặt
body pilosities
lông trên cơ thể
unwanted pilosities
lông không mong muốn
pubic pilosities
lông ở vùng kín
natural pilosities
lông tự nhiên
thick pilosities
lông dày
hairy pilosities
lông rậm
fine pilosities
lông mảnh
irregular pilosities
lông không đều
pilosities can be found on various species of animals.
các loại lông có thể được tìm thấy trên nhiều loài động vật.
some insects have unique pilosities that help them camouflage.
một số côn trùng có lông độc đáo giúp chúng ngụy trang.
the study of pilosities is important in entomology.
nghiên cứu về lông rất quan trọng trong côn trùng học.
pilosities play a role in the thermoregulation of certain mammals.
lông đóng vai trò điều hòa thân nhiệt ở một số loài động vật có vú.
different pilosities can indicate the health of an animal.
các loại lông khác nhau có thể cho biết sức khỏe của một con vật.
the texture of pilosities varies among different species.
độ đặc của lông khác nhau giữa các loài khác nhau.
pilosities are often used for identification in taxonomic studies.
lông thường được sử dụng để nhận dạng trong các nghiên cứu phân loại.
researchers are examining the evolutionary significance of pilosities.
các nhà nghiên cứu đang xem xét ý nghĩa tiến hóa của lông.
some plants have pilosities that deter herbivores.
một số cây có lông khiến động vật ăn cỏ tránh xa.
the presence of pilosities can affect the aerodynamics of flying animals.
sự hiện diện của lông có thể ảnh hưởng đến khí động học của động vật bay.
excessive pilosities
lông thừa
facial pilosities
lông trên mặt
body pilosities
lông trên cơ thể
unwanted pilosities
lông không mong muốn
pubic pilosities
lông ở vùng kín
natural pilosities
lông tự nhiên
thick pilosities
lông dày
hairy pilosities
lông rậm
fine pilosities
lông mảnh
irregular pilosities
lông không đều
pilosities can be found on various species of animals.
các loại lông có thể được tìm thấy trên nhiều loài động vật.
some insects have unique pilosities that help them camouflage.
một số côn trùng có lông độc đáo giúp chúng ngụy trang.
the study of pilosities is important in entomology.
nghiên cứu về lông rất quan trọng trong côn trùng học.
pilosities play a role in the thermoregulation of certain mammals.
lông đóng vai trò điều hòa thân nhiệt ở một số loài động vật có vú.
different pilosities can indicate the health of an animal.
các loại lông khác nhau có thể cho biết sức khỏe của một con vật.
the texture of pilosities varies among different species.
độ đặc của lông khác nhau giữa các loài khác nhau.
pilosities are often used for identification in taxonomic studies.
lông thường được sử dụng để nhận dạng trong các nghiên cứu phân loại.
researchers are examining the evolutionary significance of pilosities.
các nhà nghiên cứu đang xem xét ý nghĩa tiến hóa của lông.
some plants have pilosities that deter herbivores.
một số cây có lông khiến động vật ăn cỏ tránh xa.
the presence of pilosities can affect the aerodynamics of flying animals.
sự hiện diện của lông có thể ảnh hưởng đến khí động học của động vật bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay