| số nhiều | piltocks |
the piltock season brings fishermen to the northern coasts.
Mùa piltock mang đến cho ngư dân đến các bờ biển phía bắc.
we caught a large piltock while trawling near the reef.
Chúng tôi đã bắt được một con piltock lớn khi đang câu gần rạn san hô.
the market price for fresh piltock dropped significantly today.
Giá thị trường cho piltock tươi hôm nay giảm đáng kể.
smoked piltock is a traditional delicacy in this coastal village.
Piltock nướng là một món đặc sản truyền thống ở làng ven biển này.
marinated piltock fillets are the restaurant's signature dish.
Các lát piltock ướp gia vị là món đặc trưng của nhà hàng.
the chef decided to pan-fry the piltock with herbs.
Nhà bếp quyết định chiên piltock với các loại thảo mộc.
dried piltock is often exported to neighboring countries.
Piltock khô thường được xuất khẩu sang các nước láng giềng.
please descale the piltock before putting it in the oven.
Hãy cạo vảy piltock trước khi cho vào lò.
a heavy piltock population indicates clean ocean water.
Một quần thể piltock lớn cho thấy nước biển sạch.
the nets were full of piltock after a long night.
Các lưới đầy ắp piltock sau một đêm dài.
boiled piltock is usually served with a lemon butter sauce.
Piltock luộc thường được phục vụ kèm sốt bơ chanh.
young piltock feed primarily on small crustaceans.
Piltock non chủ yếu ăn các loài giáp xác nhỏ.
the piltock season brings fishermen to the northern coasts.
Mùa piltock mang đến cho ngư dân đến các bờ biển phía bắc.
we caught a large piltock while trawling near the reef.
Chúng tôi đã bắt được một con piltock lớn khi đang câu gần rạn san hô.
the market price for fresh piltock dropped significantly today.
Giá thị trường cho piltock tươi hôm nay giảm đáng kể.
smoked piltock is a traditional delicacy in this coastal village.
Piltock nướng là một món đặc sản truyền thống ở làng ven biển này.
marinated piltock fillets are the restaurant's signature dish.
Các lát piltock ướp gia vị là món đặc trưng của nhà hàng.
the chef decided to pan-fry the piltock with herbs.
Nhà bếp quyết định chiên piltock với các loại thảo mộc.
dried piltock is often exported to neighboring countries.
Piltock khô thường được xuất khẩu sang các nước láng giềng.
please descale the piltock before putting it in the oven.
Hãy cạo vảy piltock trước khi cho vào lò.
a heavy piltock population indicates clean ocean water.
Một quần thể piltock lớn cho thấy nước biển sạch.
the nets were full of piltock after a long night.
Các lưới đầy ắp piltock sau một đêm dài.
boiled piltock is usually served with a lemon butter sauce.
Piltock luộc thường được phục vụ kèm sốt bơ chanh.
young piltock feed primarily on small crustaceans.
Piltock non chủ yếu ăn các loài giáp xác nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay