pinay

[Mỹ]/paɪˈnaɪ/
[Anh]/paɪˈnaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pinay girl

pinay style

pinay food

pinay woman

pinay mom

pinay lady

pinay life

pinay culture

pinay sister

pinay beauty

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay