pinboards

[Mỹ]/ˈpɪnbɔːrdz/
[Anh]/ˈpɪnbɔːrdz/

Dịch

n. Một bảng có lỗ hoặc ổ cắm để cắm các chân hoặc đầu nối, thường được sử dụng để tạo kết nối điện trong lĩnh vực máy tính hoặc điện tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

digital pinboards

Bảng ghim số

cork pinboards

Bảng ghim bông cork

pinboard system

Hệ thống bảng ghim

on pinboards

Trên bảng ghim

the pinboards

Các bảng ghim

office pinboards

Bảng ghim văn phòng

magnetic pinboards

Bảng ghim từ tính

Câu ví dụ

i organized all my research notes on a large cork pinboard in my home office.

Tôi đã sắp xếp tất cả các ghi chú nghiên cứu của mình trên một bảng ghim lớn bằng bìa cứng trong văn phòng tại nhà mình.

the classroom pinboard displays students' artwork and important announcements.

Bảng ghim trong lớp học hiển thị các tác phẩm nghệ thuật của học sinh và các thông báo quan trọng.

she pinned the concert tickets to her pinboard so she wouldn't forget them.

Cô ấy ghim vé buổi hòa nhạc lên bảng ghim của mình để không quên.

our team uses a digital pinboard to track project milestones and deadlines.

Đội nhóm của chúng tôi sử dụng bảng ghim số để theo dõi các mốc quan trọng và hạn chót của dự án.

the pinboard on the wall is covered with photos from our family vacation.

Bảng ghim trên tường được phủ đầy những bức ảnh từ chuyến du lịch gia đình của chúng tôi.

he created a vision board using a colorful pinboard to display his goals.

Anh ấy đã tạo ra một bảng tầm nhìn bằng cách sử dụng một bảng ghim màu sắc để hiển thị các mục tiêu của mình.

the company installed a new pinboard system for employee announcements and updates.

Công ty đã lắp đặt một hệ thống bảng ghim mới để thông báo và cập nhật cho nhân viên.

i use my pinboard as a daily reminder of upcoming appointments and tasks.

Tôi sử dụng bảng ghim của mình như một lời nhắc nhở hàng ngày về các cuộc hẹn và nhiệm vụ sắp tới.

the design studio has a pinboard covered with fabric samples and color swatches.

Phòng thiết kế có một bảng ghim được phủ đầy các mẫu vải và các mẫu màu.

teachers often use pinboards to showcase student achievements and classroom projects.

Giáo viên thường sử dụng bảng ghim để trưng bày thành tích của học sinh và các dự án trong lớp học.

the pinboard serves as an organizational tool for managing multiple research papers.

Bảng ghim đóng vai trò như một công cụ tổ chức để quản lý nhiều bài nghiên cứu.

she decorated her pinboard with inspirational quotes and magazine cutouts.

Cô ấy trang trí bảng ghim của mình bằng các câu nói truyền cảm hứng và các hình cắt từ tạp chí.

i found a cork pinboard perfect for organizing my ideas and to-do lists.

Tôi đã tìm thấy một bảng ghim bằng bìa cứng lý tưởng để sắp xếp các ý tưởng và danh sách việc cần làm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay