a pincushion is a small stuffed cushion used to store pins and needles.
Một cái bút chì là một cái gối nhồi đầy nhỏ được sử dụng để lưu trữ các cái kim và kim khâu.
she accidentally pricked her finger on a pin hidden in the pincushion.
Cô vô tình đâm vào ngón tay mình bằng một cái kim bị giấu trong cái bút chì.
the antique tomato pincushion has been passed down for three generations.
Chiếc bút chì cà chua cổ điển này đã được truyền lại qua ba thế hệ.
he placed the loose pin carefully back into the pincushion.
Anh cẩn thận đặt lại cái kim lỏng lẻo vào trong cái bút chì.
her sewing kit includes a pair of scissors, a measuring tape, and a pincushion.
Bộ dụng cụ khâu của cô bao gồm một cặp kéo, một thước dây đo và một cái bút chì.
some sewers attach a wrist pincushion to keep pins within easy reach while working.
Một số thợ khâu gắn một cái bút chì đeo tay để giữ các cái kim trong tầm tay khi đang làm việc.
she attached a magnetic pincushion to her sewing machine for convenience.
Cô gắn một cái bút chì từ tính vào máy khâu của mình để thuận tiện.
the traditional tomato pincushion often includes a small strawberry for sharpening needles.
Chiếc bút chì cà chua truyền thống thường bao gồm một quả dâu tây nhỏ để mài nhọn kim.
grandmother kept a silver thimble and a red pincushion in her workbox.
Bà giữ một cái bút chì bằng bạc và một cái bút chì đỏ trong hộp dụng cụ của bà.
the tailor grabbed a few pins from the pincushion before hemming the trousers.
Người thợ may lấy một vài cái kim từ cái bút chì trước khi may viền quần áo.
a heavy pincushion prevents the pins from spilling all over the table.
Một cái bút chì nặng giúp ngăn các cái kim rơi tung toé khắp bàn.
a pincushion is a small stuffed cushion used to store pins and needles.
Một cái bút chì là một cái gối nhồi đầy nhỏ được sử dụng để lưu trữ các cái kim và kim khâu.
she accidentally pricked her finger on a pin hidden in the pincushion.
Cô vô tình đâm vào ngón tay mình bằng một cái kim bị giấu trong cái bút chì.
the antique tomato pincushion has been passed down for three generations.
Chiếc bút chì cà chua cổ điển này đã được truyền lại qua ba thế hệ.
he placed the loose pin carefully back into the pincushion.
Anh cẩn thận đặt lại cái kim lỏng lẻo vào trong cái bút chì.
her sewing kit includes a pair of scissors, a measuring tape, and a pincushion.
Bộ dụng cụ khâu của cô bao gồm một cặp kéo, một thước dây đo và một cái bút chì.
some sewers attach a wrist pincushion to keep pins within easy reach while working.
Một số thợ khâu gắn một cái bút chì đeo tay để giữ các cái kim trong tầm tay khi đang làm việc.
she attached a magnetic pincushion to her sewing machine for convenience.
Cô gắn một cái bút chì từ tính vào máy khâu của mình để thuận tiện.
the traditional tomato pincushion often includes a small strawberry for sharpening needles.
Chiếc bút chì cà chua truyền thống thường bao gồm một quả dâu tây nhỏ để mài nhọn kim.
grandmother kept a silver thimble and a red pincushion in her workbox.
Bà giữ một cái bút chì bằng bạc và một cái bút chì đỏ trong hộp dụng cụ của bà.
the tailor grabbed a few pins from the pincushion before hemming the trousers.
Người thợ may lấy một vài cái kim từ cái bút chì trước khi may viền quần áo.
a heavy pincushion prevents the pins from spilling all over the table.
Một cái bút chì nặng giúp ngăn các cái kim rơi tung toé khắp bàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay