pingueculas

[Mỹ]/pɪŋˈɡwɛkjʊləs/
[Anh]/pɪŋˈɡwɛkjələs/

Dịch

n. đốm vàng trên kết mạc của mắt

Cụm từ & Cách kết hợp

pingueculas treatment

điều trị pinguecula

pingueculas symptoms

triệu chứng của pinguecula

pingueculas removal

cắt bỏ pinguecula

pingueculas causes

nguyên nhân của pinguecula

pingueculas diagnosis

chẩn đoán pinguecula

pingueculas prevention

phòng ngừa pinguecula

pingueculas surgery

phẫu thuật pinguecula

pingueculas care

chăm sóc pinguecula

pingueculas overview

giới thiệu về pinguecula

pingueculas research

nghiên cứu về pinguecula

Câu ví dụ

pingueculas can appear as yellowish bumps on the eye.

Các nốt phồng màu vàng có thể xuất hiện trên mắt.

people exposed to sunlight may develop pingueculas.

Những người tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể bị phát triển các nốt phồng.

pingueculas are often harmless but can cause discomfort.

Các nốt phồng thường không gây hại nhưng có thể gây khó chịu.

regular eye check-ups can help detect pingueculas early.

Kiểm tra mắt thường xuyên có thể giúp phát hiện các nốt phồng sớm.

pingueculas may require treatment if they affect vision.

Có thể cần điều trị các nốt phồng nếu chúng ảnh hưởng đến thị lực.

some people may confuse pingueculas with pterygium.

Một số người có thể nhầm lẫn các nốt phồng với pterygium.

wearing sunglasses can help prevent pingueculas.

Đeo kính râm có thể giúp ngăn ngừa các nốt phồng.

pingueculas are more common in older adults.

Các nốt phồng phổ biến hơn ở người lớn tuổi.

dry eyes can contribute to the formation of pingueculas.

Đôi mắt khô có thể góp phần hình thành các nốt phồng.

consult an eye doctor if you notice pingueculas.

Tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa nếu bạn nhận thấy các nốt phồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay