rack and pinion
bộ bánh răng và trục khuỷu
pinion gear
bánh răng pinion
pinion shaft
trục pinion
pinion steering
trục đánh lái pinion
pinion bearing
bạc đạn pinion
drive pinion
pinion truyền động
pinion and rack
bộ pinion và trục khuỷu
gliding on outspread pinions
trượt trên đôi cánh vươn rộng
he was pinioned to the ground.
anh ta bị kẹp xuống đất.
Syn. cog, cogwheel, pinion, toothed wheel, spurwheel, sprocket, ragwheel,
Đồng nghĩa: bánh răng, bánh răng cogs, pinion, bánh răng có rãnh, bánh răng hoa thị, bánh răng, bánh răng thô,
to pinion someone's arms
trói chặt tay ai đó.
a bird with clipped pinions
một con chim có cánh bị cắt.
to pinion a suspect
trói một nghi phạm.
pinion gear in a machine
bánh răng pinion trong máy móc.
to pinion a dangerous animal
trói một con vật nguy hiểm.
pinioning the enemy's movements
hạn chế các động thái của kẻ thù.
the pinion of a windmill
cánh quạt của một chiếc cối xay gió.
to pinion a criminal
trói một tên tội phạm.
pinioning a rebellious prisoner
trói một tù nhân nổi loạn.
the pinion of a clock
cánh quạt của một chiếc đồng hồ.
rack and pinion
bộ bánh răng và trục khuỷu
pinion gear
bánh răng pinion
pinion shaft
trục pinion
pinion steering
trục đánh lái pinion
pinion bearing
bạc đạn pinion
drive pinion
pinion truyền động
pinion and rack
bộ pinion và trục khuỷu
gliding on outspread pinions
trượt trên đôi cánh vươn rộng
he was pinioned to the ground.
anh ta bị kẹp xuống đất.
Syn. cog, cogwheel, pinion, toothed wheel, spurwheel, sprocket, ragwheel,
Đồng nghĩa: bánh răng, bánh răng cogs, pinion, bánh răng có rãnh, bánh răng hoa thị, bánh răng, bánh răng thô,
to pinion someone's arms
trói chặt tay ai đó.
a bird with clipped pinions
một con chim có cánh bị cắt.
to pinion a suspect
trói một nghi phạm.
pinion gear in a machine
bánh răng pinion trong máy móc.
to pinion a dangerous animal
trói một con vật nguy hiểm.
pinioning the enemy's movements
hạn chế các động thái của kẻ thù.
the pinion of a windmill
cánh quạt của một chiếc cối xay gió.
to pinion a criminal
trói một tên tội phạm.
pinioning a rebellious prisoner
trói một tù nhân nổi loạn.
the pinion of a clock
cánh quạt của một chiếc đồng hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay