pinochle

[Mỹ]/ˈpɪnəkl/
[Anh]/ˈpɪnɑːkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trò chơi bài; một loại trò chơi poker (Mỹ)
Các dạng của từ
số nhiềupinochles

Cụm từ & Cách kết hợp

play pinochle

chơi pinochle

pinochle game

trò chơi pinochle

pinochle cards

thẻ pinochle

pinochle rules

luật chơi pinochle

pinochle strategy

chiến lược pinochle

pinochle score

điểm số pinochle

pinochle tournament

giải đấu pinochle

pinochle hand

bàn tay pinochle

pinochle partner

đối tác pinochle

pinochle deck

bộ bài pinochle

Câu ví dụ

we played pinochle all night long.

Chúng tôi đã chơi Pinochle suốt cả đêm.

she is an expert at pinochle strategy.

Cô ấy là một chuyên gia về chiến lược Pinochle.

do you want to join us for a game of pinochle?

Bạn có muốn tham gia chơi Pinochle với chúng tôi không?

pinochle requires both skill and luck.

Pinochle đòi hỏi cả kỹ năng và may mắn.

we have a weekly pinochle night at our house.

Chúng tôi có một đêm Pinochle hàng tuần tại nhà.

he taught me how to play pinochle last summer.

Anh ấy đã dạy tôi cách chơi Pinochle vào mùa hè năm ngoái.

pinochle is a great way to bond with friends.

Pinochle là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.

they organized a pinochle tournament at the community center.

Họ đã tổ chức một giải đấu Pinochle tại trung tâm cộng đồng.

winning at pinochle takes practice and patience.

Chiến thắng Pinochle đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.

after dinner, we settled down for a game of pinochle.

Sau bữa tối, chúng tôi ngồi xuống chơi Pinochle.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay