| số nhiều | pipages |
pipage system
hệ thống đường ống
pipage network
mạng lưới đường ống
pipage layout
bố trí đường ống
pipage design
thiết kế đường ống
pipage installation
lắp đặt đường ống
pipage analysis
phân tích đường ống
pipage optimization
tối ưu hóa đường ống
pipage maintenance
bảo trì đường ống
pipage inspection
kiểm tra đường ống
pipage operation
vận hành đường ống
the pipage system needs regular maintenance.
hệ thống đường ống cần bảo trì thường xuyên.
we should inspect the pipage for any leaks.
chúng ta nên kiểm tra đường ống xem có chỗ rò rỉ nào không.
the pipage design must comply with safety standards.
thiết kế đường ống phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
proper pipage installation is crucial for efficiency.
việc lắp đặt đường ống đúng cách rất quan trọng cho hiệu quả.
the engineer recommended upgrading the pipage.
kỹ sư đã đề xuất nâng cấp đường ống.
they faced challenges in the pipage layout.
họ gặp phải những thách thức trong bố trí đường ống.
we need to evaluate the pipage materials used.
chúng ta cần đánh giá vật liệu đường ống được sử dụng.
the pipage network is essential for water distribution.
mạng lưới đường ống rất quan trọng cho việc phân phối nước.
he specializes in pipage engineering and design.
anh ấy chuyên về kỹ thuật và thiết kế đường ống.
they are conducting tests on the new pipage system.
họ đang tiến hành thử nghiệm trên hệ thống đường ống mới.
pipage system
hệ thống đường ống
pipage network
mạng lưới đường ống
pipage layout
bố trí đường ống
pipage design
thiết kế đường ống
pipage installation
lắp đặt đường ống
pipage analysis
phân tích đường ống
pipage optimization
tối ưu hóa đường ống
pipage maintenance
bảo trì đường ống
pipage inspection
kiểm tra đường ống
pipage operation
vận hành đường ống
the pipage system needs regular maintenance.
hệ thống đường ống cần bảo trì thường xuyên.
we should inspect the pipage for any leaks.
chúng ta nên kiểm tra đường ống xem có chỗ rò rỉ nào không.
the pipage design must comply with safety standards.
thiết kế đường ống phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
proper pipage installation is crucial for efficiency.
việc lắp đặt đường ống đúng cách rất quan trọng cho hiệu quả.
the engineer recommended upgrading the pipage.
kỹ sư đã đề xuất nâng cấp đường ống.
they faced challenges in the pipage layout.
họ gặp phải những thách thức trong bố trí đường ống.
we need to evaluate the pipage materials used.
chúng ta cần đánh giá vật liệu đường ống được sử dụng.
the pipage network is essential for water distribution.
mạng lưới đường ống rất quan trọng cho việc phân phối nước.
he specializes in pipage engineering and design.
anh ấy chuyên về kỹ thuật và thiết kế đường ống.
they are conducting tests on the new pipage system.
họ đang tiến hành thử nghiệm trên hệ thống đường ống mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay