pipage

[Mỹ]/ˈpaɪpɪdʒ/
[Anh]/ˈpaɪpɪdʒ/

Dịch

n.hành động vận chuyển hàng hóa qua ống; phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa qua ống; hệ thống ống được sử dụng để vận chuyển hàng hóa
Word Forms
số nhiềupipages

Cụm từ & Cách kết hợp

pipage system

hệ thống đường ống

pipage network

mạng lưới đường ống

pipage layout

bố trí đường ống

pipage design

thiết kế đường ống

pipage installation

lắp đặt đường ống

pipage analysis

phân tích đường ống

pipage optimization

tối ưu hóa đường ống

pipage maintenance

bảo trì đường ống

pipage inspection

kiểm tra đường ống

pipage operation

vận hành đường ống

Câu ví dụ

the pipage system needs regular maintenance.

hệ thống đường ống cần bảo trì thường xuyên.

we should inspect the pipage for any leaks.

chúng ta nên kiểm tra đường ống xem có chỗ rò rỉ nào không.

the pipage design must comply with safety standards.

thiết kế đường ống phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.

proper pipage installation is crucial for efficiency.

việc lắp đặt đường ống đúng cách rất quan trọng cho hiệu quả.

the engineer recommended upgrading the pipage.

kỹ sư đã đề xuất nâng cấp đường ống.

they faced challenges in the pipage layout.

họ gặp phải những thách thức trong bố trí đường ống.

we need to evaluate the pipage materials used.

chúng ta cần đánh giá vật liệu đường ống được sử dụng.

the pipage network is essential for water distribution.

mạng lưới đường ống rất quan trọng cho việc phân phối nước.

he specializes in pipage engineering and design.

anh ấy chuyên về kỹ thuật và thiết kế đường ống.

they are conducting tests on the new pipage system.

họ đang tiến hành thử nghiệm trên hệ thống đường ống mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay