piperines

[Mỹ]/ˈpaɪpərɪnz/
[Anh]/ˈpaɪpəˌriːnz/

Dịch

n. các alcaloid được tìm thấy trong hạt tiêu đen

Cụm từ & Cách kết hợp

black piperines

tiêu đen

piperines extract

chiết xuất piperine

piperines benefits

lợi ích của piperine

piperines dosage

liều dùng piperine

piperines sources

nguồn piperine

piperines effects

tác dụng của piperine

piperines levels

mức piperine

piperines content

hàm lượng piperine

piperines research

nghiên cứu về piperine

piperines compounds

hợp chất piperine

Câu ví dụ

piperines are known for their potential health benefits.

piperine được biết đến với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe.

many studies have investigated the effects of piperines.

nhiều nghiên cứu đã điều tra các tác dụng của piperine.

adding piperines can enhance the absorption of certain nutrients.

thêm piperine có thể tăng cường sự hấp thụ một số chất dinh dưỡng.

piperines are often found in black pepper.

piperine thường được tìm thấy trong hạt tiêu đen.

the presence of piperines can improve bioavailability.

sự hiện diện của piperine có thể cải thiện khả năng sinh khả dụng.

researchers are exploring the role of piperines in cancer treatment.

các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của piperine trong điều trị ung thư.

piperines may have anti-inflammatory properties.

piperine có thể có đặc tính chống viêm.

some supplements contain piperines for enhanced effectiveness.

một số chất bổ sung chứa piperine để tăng hiệu quả.

understanding piperines can lead to better nutritional choices.

hiểu về piperine có thể dẫn đến những lựa chọn dinh dưỡng tốt hơn.

piperines are being studied for their effects on metabolism.

piperine đang được nghiên cứu về tác động của chúng lên quá trình trao đổi chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay