pipers

[Mỹ]/ˈpaɪpəz/
[Anh]/ˈpaɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chơi kèn ống hoặc kèn túi; thợ sửa ống nước

Cụm từ & Cách kết hợp

pipers of fate

những người thổi sáo số phận

pipers of peace

những người thổi sáo hòa bình

pipers of joy

những người thổi sáo niềm vui

pipers of tradition

những người thổi sáo truyền thống

Câu ví dụ

the pipers played a joyful tune during the festival.

Những người chơi pípa đã chơi một giai điệu vui tươi trong suốt lễ hội.

many pipers gathered to celebrate the national holiday.

Nhiều người chơi pípa đã tập hợp lại để ăn mừng ngày quốc gia.

the sound of the pipers could be heard from afar.

Tiếng pípa có thể được nghe thấy từ xa.

she always dreamed of becoming one of the famous pipers.

Cô ấy luôn mơ ước trở thành một trong những người chơi pípa nổi tiếng.

the pipers marched in the parade with great enthusiasm.

Những người chơi pípa diễu hành trong cuộc diễu hành với sự nhiệt tình lớn lao.

he learned to play the bagpipes like the traditional pipers.

Anh ấy học chơi pípa như những người chơi pípa truyền thống.

the pipers' performance captivated the audience.

Sự biểu diễn của những người chơi pípa đã thu hút khán giả.

during the ceremony, the pipers honored the veterans.

Trong suốt buổi lễ, những người chơi pípa đã vinh danh các quân nhân đã phục vụ.

the pipers practiced daily to perfect their skills.

Những người chơi pípa luyện tập hàng ngày để hoàn thiện kỹ năng của họ.

in scotland, pipers are an integral part of cultural events.

Ở Scotland, những người chơi pípa là một phần không thể thiếu của các sự kiện văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay