pipework installation
lắp đặt đường ống
over the years copper pipework corrodes.
Qua nhiều năm, đường ống đồng bị ăn mòn.
I checked all of the pipework for leaks.
Tôi đã kiểm tra tất cả đường ống để tìm rò rỉ.
(3) Boiler pipework insulation and cleading design.
(3) Thiết kế cách nhiệt và ốp ống đường ống nồi hơi.
pipework installation
lắp đặt đường ống
over the years copper pipework corrodes.
Qua nhiều năm, đường ống đồng bị ăn mòn.
I checked all of the pipework for leaks.
Tôi đã kiểm tra tất cả đường ống để tìm rò rỉ.
(3) Boiler pipework insulation and cleading design.
(3) Thiết kế cách nhiệt và ốp ống đường ống nồi hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay