piracies

[Mỹ]/ˈpaɪrəsiz/
[Anh]/ˈpaɪrəsiz/

Dịch

n. hành vi cướp biển; sao chép hoặc tái sản xuất bất hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

digital piracies

các hành vi vi phạm bản quyền số

software piracies

các hành vi vi phạm phần mềm

media piracies

các hành vi vi phạm truyền thông

intellectual piracies

các hành vi vi phạm quyền trí tuệ

copyright piracies

các hành vi vi phạm bản quyền

artistic piracies

các hành vi vi phạm nghệ thuật

film piracies

các hành vi vi phạm phim

book piracies

các hành vi vi phạm sách

music piracies

các hành vi vi phạm âm nhạc

online piracies

các hành vi vi phạm trực tuyến

Câu ví dụ

many countries are working together to combat maritime piracies.

Nhiều quốc gia đang hợp tác để chống lại nạn cướp biển trên biển.

piracies can severely impact global trade routes.

Cướp biển có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các tuyến đường thương mại toàn cầu.

the government has increased patrols to reduce incidences of piracies.

Chính phủ đã tăng cường tuần tra để giảm các vụ cướp biển.

insurance companies are raising premiums due to increased piracies.

Các công ty bảo hiểm đang tăng phí bảo hiểm do số lượng cướp biển gia tăng.

education and awareness can help prevent piracies.

Giáo dục và nâng cao nhận thức có thể giúp ngăn ngừa cướp biển.

modern technology is being used to track and prevent piracies.

Công nghệ hiện đại đang được sử dụng để theo dõi và ngăn chặn cướp biển.

international laws are being updated to address new types of piracies.

Các luật quốc tế đang được cập nhật để giải quyết các loại cướp biển mới.

cooperation among nations is crucial in the fight against piracies.

Sự hợp tác giữa các quốc gia là rất quan trọng trong cuộc chiến chống lại nạn cướp biển.

reports of piracies have led to increased naval presence in affected areas.

Các báo cáo về cướp biển đã dẫn đến sự gia tăng sự hiện diện của hải quân ở các khu vực bị ảnh hưởng.

many sailors fear for their safety due to the threat of piracies.

Nhiều thủy thủ lo sợ về sự an toàn của họ do mối đe dọa của nạn cướp biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay