pismire ant
kiến muỗi
pismire nest
tổ kiến muỗi
pismire hill
đồi kiến
pismire colony
cộng đồng kiến
pismire worker
kiến thợ
pismire swarm
đàn kiến
pismire behavior
hành vi kiến
pismire species
loài kiến
pismire bite
vết cắn của kiến
pismire trail
dấu vết của kiến
the pismire scurried across the ground, searching for food.
con kiến chui nhanh trên mặt đất, tìm kiếm thức ăn.
in the garden, the pismire was busy carrying leaves.
trong vườn, con kiến chui đang bận rộn mang lá.
she watched the pismire build its tiny hill.
cô bé nhìn thấy con kiến chui xây dựng ngọn đồi nhỏ bé của nó.
the pismire is often overlooked, but it plays a vital role in the ecosystem.
con kiến chui thường bị bỏ qua, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
he admired the pismire's determination to carry heavy loads.
anh ngưỡng mộ sự quyết tâm của con kiến chui trong việc mang những gánh nặng.
during the hike, we spotted a pismire colony.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã phát hiện ra một tổ kiến chui.
the children were fascinated by the pismire's teamwork.
các em bé rất thích thú với tinh thần làm việc nhóm của con kiến chui.
many pismires work together to protect their queen.
rất nhiều con kiến chui làm việc cùng nhau để bảo vệ nữ hoàng của chúng.
she carefully observed the pismire as it navigated obstacles.
cô ấy quan sát cẩn thận con kiến chui khi nó vượt qua những chướng ngại vật.
in literature, the pismire often symbolizes hard work.
trong văn học, con kiến chui thường tượng trưng cho sự chăm chỉ.
pismire ant
kiến muỗi
pismire nest
tổ kiến muỗi
pismire hill
đồi kiến
pismire colony
cộng đồng kiến
pismire worker
kiến thợ
pismire swarm
đàn kiến
pismire behavior
hành vi kiến
pismire species
loài kiến
pismire bite
vết cắn của kiến
pismire trail
dấu vết của kiến
the pismire scurried across the ground, searching for food.
con kiến chui nhanh trên mặt đất, tìm kiếm thức ăn.
in the garden, the pismire was busy carrying leaves.
trong vườn, con kiến chui đang bận rộn mang lá.
she watched the pismire build its tiny hill.
cô bé nhìn thấy con kiến chui xây dựng ngọn đồi nhỏ bé của nó.
the pismire is often overlooked, but it plays a vital role in the ecosystem.
con kiến chui thường bị bỏ qua, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
he admired the pismire's determination to carry heavy loads.
anh ngưỡng mộ sự quyết tâm của con kiến chui trong việc mang những gánh nặng.
during the hike, we spotted a pismire colony.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã phát hiện ra một tổ kiến chui.
the children were fascinated by the pismire's teamwork.
các em bé rất thích thú với tinh thần làm việc nhóm của con kiến chui.
many pismires work together to protect their queen.
rất nhiều con kiến chui làm việc cùng nhau để bảo vệ nữ hoàng của chúng.
she carefully observed the pismire as it navigated obstacles.
cô ấy quan sát cẩn thận con kiến chui khi nó vượt qua những chướng ngại vật.
in literature, the pismire often symbolizes hard work.
trong văn học, con kiến chui thường tượng trưng cho sự chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay