pistias plants
Cây pistias
pistias species
Loài pistias
the pistias
The pistias
pistias leaves
Lá pistias
pistias growth
Sự phát triển của pistias
pistias control
Chống pistias
pistias removal
Xóa bỏ pistias
pistias infestation
Sự xâm nhập của pistias
floating pistias
Pistias nổi
pistias bloom
Hoàng hoa của pistias
pistia densities can double in less than three weeks.
Mật độ của pistia có thể tăng gấp đôi trong ít hơn ba tuần.
manual removal is effective for controlling small pistia populations.
Loại bỏ thủ công là phương pháp hiệu quả để kiểm soát các quần thể pistia nhỏ.
fishermen often navigate around dense mats of pistia.
Những người đánh cá thường di chuyển quanh các tấm dày đặc của pistia.
excessive pistia growth depletes oxygen levels in the water.
Sự phát triển quá mức của pistia làm giảm lượng oxy trong nước.
some gardeners cultivate pistia for ornamental ponds.
Một số người làm vườn trồng pistia để dùng trong các hồ trang trí.
weevils are sometimes introduced as a biological control for pistia.
Đôi khi các loài bọ xít được đưa vào như một biện pháp kiểm soát sinh học đối với pistia.
identifying pistia early helps prevent widespread infestation.
Xác định pistia sớm giúp ngăn chặn sự xâm nhập rộng rãi.
the roots of pistia provide shelter for small fish fry.
Các rễ của pistia cung cấp nơi trú ẩn cho cá con nhỏ.
fertilizer runoff often accelerates the reproduction of pistia.
Sự rửa trôi phân bón thường làm tăng tốc độ sinh sản của pistia.
heavy pistia coverage blocks sunlight from reaching underwater plants.
Lớp phủ dày đặc của pistia cản trở ánh sáng mặt trời đến các thực vật dưới nước.
water lettuce, or pistia, is native to tropical regions.
Water lettuce, hay còn gọi là pistia, là loài bản địa của các khu vực nhiệt đới.
pistias plants
Cây pistias
pistias species
Loài pistias
the pistias
The pistias
pistias leaves
Lá pistias
pistias growth
Sự phát triển của pistias
pistias control
Chống pistias
pistias removal
Xóa bỏ pistias
pistias infestation
Sự xâm nhập của pistias
floating pistias
Pistias nổi
pistias bloom
Hoàng hoa của pistias
pistia densities can double in less than three weeks.
Mật độ của pistia có thể tăng gấp đôi trong ít hơn ba tuần.
manual removal is effective for controlling small pistia populations.
Loại bỏ thủ công là phương pháp hiệu quả để kiểm soát các quần thể pistia nhỏ.
fishermen often navigate around dense mats of pistia.
Những người đánh cá thường di chuyển quanh các tấm dày đặc của pistia.
excessive pistia growth depletes oxygen levels in the water.
Sự phát triển quá mức của pistia làm giảm lượng oxy trong nước.
some gardeners cultivate pistia for ornamental ponds.
Một số người làm vườn trồng pistia để dùng trong các hồ trang trí.
weevils are sometimes introduced as a biological control for pistia.
Đôi khi các loài bọ xít được đưa vào như một biện pháp kiểm soát sinh học đối với pistia.
identifying pistia early helps prevent widespread infestation.
Xác định pistia sớm giúp ngăn chặn sự xâm nhập rộng rãi.
the roots of pistia provide shelter for small fish fry.
Các rễ của pistia cung cấp nơi trú ẩn cho cá con nhỏ.
fertilizer runoff often accelerates the reproduction of pistia.
Sự rửa trôi phân bón thường làm tăng tốc độ sinh sản của pistia.
heavy pistia coverage blocks sunlight from reaching underwater plants.
Lớp phủ dày đặc của pistia cản trở ánh sáng mặt trời đến các thực vật dưới nước.
water lettuce, or pistia, is native to tropical regions.
Water lettuce, hay còn gọi là pistia, là loài bản địa của các khu vực nhiệt đới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay