pitangas

[Mỹ]/pɪˈtæŋɡəz/
[Anh]/pɪˈtæŋɡəz/

Dịch

n. số nhiều của pitanga; một tên địa điểm ở Brazil

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh pitangas

những quả pitanga tươi

sweet pitangas

những quả pitanga ngọt

ripe pitangas

những quả pitanga chín

pitanga juice

nước ép pitanga

pitanga jam

mứt pitanga

the pitangas

những quả pitanga đó

eating pitangas

ăn những quả pitanga

picking pitangas

vặt những quả pitanga

my pitangas

những quả pitanga của tôi

many pitangas

nhiều quả pitanga

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay