pithinesses

[Mỹ]/ˈpɪθɪnəsɪz/
[Anh]/ˈpɪθɪnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự ngắn gọn và mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

pithinesses in writing

những câu ngắn gọn, súc tích trong văn viết

pithinesses of speech

những câu ngắn gọn, súc tích trong lời nói

pithinesses and clarity

súc tích và rõ ràng

pithinesses of ideas

những ý tưởng ngắn gọn, súc tích

pithinesses in communication

những câu ngắn gọn, súc tích trong giao tiếp

pithinesses of prose

những câu văn ngắn gọn, súc tích

pithinesses in poetry

những câu thơ ngắn gọn, súc tích

pithinesses of arguments

những lập luận ngắn gọn, súc tích

pithinesses in essays

những câu ngắn gọn, súc tích trong các bài luận

pithinesses of statements

những phát biểu ngắn gọn, súc tích

Câu ví dụ

his pithinesses in speeches always captivate the audience.

Những câu nói ngắn gọn và sắc sảo trong các bài phát biểu của anh ấy luôn khiến khán giả bị cuốn hút.

she values the pithinesses of great literature.

Cô ấy đánh giá cao những câu ngắn gọn và sắc sảo trong các tác phẩm văn học xuất sắc.

the pithinesses of his writing make it enjoyable to read.

Những câu ngắn gọn và sắc sảo trong văn viết của anh ấy khiến nó trở nên thú vị để đọc.

in business, pithinesses can lead to clearer communication.

Trong kinh doanh, những câu ngắn gọn và sắc sảo có thể dẫn đến giao tiếp rõ ràng hơn.

her pithinesses in conversation often lead to insightful discussions.

Những câu ngắn gọn và sắc sảo trong cuộc trò chuyện của cô ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận sâu sắc.

he appreciates the pithinesses of wise sayings.

Anh ấy đánh giá cao những câu ngắn gọn và sắc sảo trong những câu nói khôn ngoan.

the pithinesses of his jokes make everyone laugh.

Những câu đùa ngắn gọn và sắc sảo của anh ấy khiến mọi người đều cười.

her writing is known for its pithinesses and clarity.

Văn viết của cô ấy nổi tiếng với sự ngắn gọn và sắc sảo, cũng như sự rõ ràng.

in poetry, pithinesses can evoke strong emotions.

Trong thơ ca, những câu ngắn gọn và sắc sảo có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

he often admires the pithinesses of famous quotes.

Anh ấy thường ngưỡng mộ những câu ngắn gọn và sắc sảo trong những câu trích dẫn nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay