pitot

[Mỹ]/ˈpiːtəʊ/
[Anh]/ˈpiːtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị được sử dụng để đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng
Word Forms
số nhiềupitots

Cụm từ & Cách kết hợp

pitot tube

ống pitot

pitot static

pitot tĩnh

pitot sensor

cảm biến pitot

pitot pressure

áp suất pitot

pitot system

hệ thống pitot

pitot measurement

đo pitot

pitot calibration

hiệu chỉnh pitot

pitot dynamics

động lực học pitot

pitot flow

lưu lượng pitot

pitot correction

hiệu chỉnh pitot

Câu ví dụ

the pitot tube measures airspeed in aircraft.

ống thông gió đo tốc độ không khí của máy bay.

engineers often use a pitot-static system for testing.

các kỹ sư thường sử dụng hệ thống pitot-static để thử nghiệm.

calibration of the pitot system is essential for accuracy.

hiệu chuẩn hệ thống pitot là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.

the pitot pressure is crucial for flight safety.

áp suất pitot rất quan trọng cho sự an toàn của chuyến bay.

during the flight, the pitot tube can become blocked.

trong quá trình bay, ống thông gió có thể bị tắc.

understanding pitot dynamics is important for pilots.

hiểu rõ về động lực học của pitot rất quan trọng đối với phi công.

the pitot measurement affects the aircraft's performance.

thước đo pitot ảnh hưởng đến hiệu suất của máy bay.

maintenance checks include inspecting the pitot tube.

các kiểm tra bảo trì bao gồm kiểm tra ống thông gió.

the pitot system is part of the aircraft's instrumentation.

hệ thống pitot là một phần của thiết bị đo lường trên máy bay.

incorrect pitot readings can lead to dangerous situations.

các số đọc pitot không chính xác có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay