quick pitstops
những lần dừng nhanh
strategic pitstops
những lần dừng chiến lược
necessary pitstops
những lần dừng cần thiết
planned pitstops
những lần dừng đã lên kế hoạch
regular pitstops
những lần dừng định kỳ
extra pitstops
những lần dừng bổ sung
make pitstops
thực hiện các lần dừng
during pitstops
trong lúc dừng
after pitstops
sau khi dừng
the formula 1 cars made several quick pitstops to change tires during the race.
Xe công thức 1 đã thực hiện nhiều lần dừng pitstop nhanh để thay lốp trong suốt cuộc đua.
drivers often use radio communication to coordinate scheduled pitstops with their race engineers.
Các tay lái thường sử dụng giao tiếp bằng radio để phối hợp các lần dừng pitstop có kế hoạch với các kỹ sư đua xe của họ.
our team needs to plan strategic pitstops to avoid traffic on the narrow track.
Đội của chúng tôi cần lập kế hoạch các lần dừng pitstop chiến lược để tránh ùn tắc trên đường đua hẹp.
a slow pitstop can cost a driver valuable seconds and track position against rivals.
Một lần dừng pitstop chậm có thể khiến tay lái mất đi những giây quý giá và vị trí trên đường đua so với các đối thủ.
we made two brief pitstops for fuel and snacks while driving through the desert.
Chúng tôi đã dừng pitstop ngắn để nạp nhiên liệu và ăn nhẹ khi đang lái xe qua sa mạc.
the logistics team managed complex pitstops to ensure the rally cars stayed on schedule.
Đội hậu cần đã quản lý các lần dừng pitstop phức tạp để đảm bảo các xe đua đường trường vẫn đúng tiến độ.
unexpected pitstops caused by mechanical issues can ruin a competitor's chance of winning.
Các lần dừng pitstop bất ngờ do sự cố cơ khí có thể phá hủy cơ hội chiến thắng của đối thủ.
efficient pitstops are crucial for maintaining the lead in endurance racing competitions.
Các lần dừng pitstop hiệu quả là rất quan trọng để duy trì vị trí dẫn đầu trong các cuộc đua bền bỉ.
the sightseeing tour included several pitstops at famous landmarks along the coast.
Chuyến du ngoạn tham quan bao gồm nhiều lần dừng pitstop tại các địa danh nổi tiếng dọc ven biển.
he checked his watch to time the pitstops and calculate the average speed.
Anh ấy kiểm tra đồng hồ của mình để đo thời gian các lần dừng pitstop và tính tốc độ trung bình.
mechanics practiced rapid pitstops to minimize the time the car stays stationary.
Các kỹ thuật viên tập luyện các lần dừng pitstop nhanh để giảm thiểu thời gian xe đứng yên.
during the long road trip, we made frequent pitstops to stretch our legs.
Trong chuyến đi đường dài, chúng tôi đã dừng pitstop thường xuyên để giãn chân.
quick pitstops
những lần dừng nhanh
strategic pitstops
những lần dừng chiến lược
necessary pitstops
những lần dừng cần thiết
planned pitstops
những lần dừng đã lên kế hoạch
regular pitstops
những lần dừng định kỳ
extra pitstops
những lần dừng bổ sung
make pitstops
thực hiện các lần dừng
during pitstops
trong lúc dừng
after pitstops
sau khi dừng
the formula 1 cars made several quick pitstops to change tires during the race.
Xe công thức 1 đã thực hiện nhiều lần dừng pitstop nhanh để thay lốp trong suốt cuộc đua.
drivers often use radio communication to coordinate scheduled pitstops with their race engineers.
Các tay lái thường sử dụng giao tiếp bằng radio để phối hợp các lần dừng pitstop có kế hoạch với các kỹ sư đua xe của họ.
our team needs to plan strategic pitstops to avoid traffic on the narrow track.
Đội của chúng tôi cần lập kế hoạch các lần dừng pitstop chiến lược để tránh ùn tắc trên đường đua hẹp.
a slow pitstop can cost a driver valuable seconds and track position against rivals.
Một lần dừng pitstop chậm có thể khiến tay lái mất đi những giây quý giá và vị trí trên đường đua so với các đối thủ.
we made two brief pitstops for fuel and snacks while driving through the desert.
Chúng tôi đã dừng pitstop ngắn để nạp nhiên liệu và ăn nhẹ khi đang lái xe qua sa mạc.
the logistics team managed complex pitstops to ensure the rally cars stayed on schedule.
Đội hậu cần đã quản lý các lần dừng pitstop phức tạp để đảm bảo các xe đua đường trường vẫn đúng tiến độ.
unexpected pitstops caused by mechanical issues can ruin a competitor's chance of winning.
Các lần dừng pitstop bất ngờ do sự cố cơ khí có thể phá hủy cơ hội chiến thắng của đối thủ.
efficient pitstops are crucial for maintaining the lead in endurance racing competitions.
Các lần dừng pitstop hiệu quả là rất quan trọng để duy trì vị trí dẫn đầu trong các cuộc đua bền bỉ.
the sightseeing tour included several pitstops at famous landmarks along the coast.
Chuyến du ngoạn tham quan bao gồm nhiều lần dừng pitstop tại các địa danh nổi tiếng dọc ven biển.
he checked his watch to time the pitstops and calculate the average speed.
Anh ấy kiểm tra đồng hồ của mình để đo thời gian các lần dừng pitstop và tính tốc độ trung bình.
mechanics practiced rapid pitstops to minimize the time the car stays stationary.
Các kỹ thuật viên tập luyện các lần dừng pitstop nhanh để giảm thiểu thời gian xe đứng yên.
during the long road trip, we made frequent pitstops to stretch our legs.
Trong chuyến đi đường dài, chúng tôi đã dừng pitstop thường xuyên để giãn chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay