pittance

[Mỹ]/ˈpɪtns/
[Anh]/ˈpɪtns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lượng nhỏ; một khoản trợ cấp ít ỏi; một khoản trợ cấp nhỏ
Word Forms
số nhiềupittances

Cụm từ & Cách kết hợp

earn a pittance

kiếm được một số tiền ít ỏi

barely a pittance

hầu như không kiếm được gì

Câu ví dụ

paid a pittance for their work

trả một số tiền ít ỏi cho công việc của họ

receive a pittance in return

nhận một số tiền ít ỏi để trả lại

live on a pittance

sống bằng một số tiền ít ỏi

work for a pittance

làm việc với một số tiền ít ỏi

a pittance compared to their efforts

một số tiền ít ỏi so với nỗ lực của họ

offer a pittance as compensation

đề nghị một số tiền ít ỏi như bồi thường

survive on a pittance

sống sót bằng một số tiền ít ỏi

a pittance for their hard work

một số tiền ít ỏi cho công việc chăm chỉ của họ

barely make a pittance

vừa đủ kiếm được một số tiền ít ỏi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay