placability

[Mỹ]/pləˈkæbɪlɪti/
[Anh]/pləˈkæbɪlɪti/

Dịch

n. phẩm chất dễ dỗ dành hoặc tha thứ; sự dịu dàng hoặc nhẹ nhàng

Cụm từ & Cách kết hợp

placability of nature

sự dễ bị tác động của tự nhiên

placability of fate

sự dễ bị tác động của số phận

placability in conflict

sự dễ bị tác động trong xung đột

placability of spirit

sự dễ bị tác động của tinh thần

placability of emotions

sự dễ bị tác động của cảm xúc

placability of people

sự dễ bị tác động của con người

placability in negotiations

sự dễ bị tác động trong đàm phán

placability of circumstances

sự dễ bị tác động của hoàn cảnh

placability in relationships

sự dễ bị tác động trong các mối quan hệ

Câu ví dụ

his placability made it easy for others to approach him.

Sự dễ dãi của anh ấy khiến người khác dễ dàng tiếp cận anh ấy.

despite her anger, her placability surprised everyone.

Mặc dù tức giận, sự dễ dãi của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

the placability of the crowd was evident during the peaceful protest.

Sự dễ dãi của đám đông đã thể hiện rõ ràng trong cuộc biểu tình hòa bình.

his placability in negotiations led to a successful agreement.

Sự dễ dãi của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận thành công.

she admired his placability, especially in challenging situations.

Cô ấy ngưỡng mộ sự dễ dãi của anh ấy, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.

the teacher's placability helped create a supportive classroom environment.

Sự dễ dãi của giáo viên đã giúp tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ.

his placability was a key factor in maintaining team harmony.

Sự dễ dãi của anh ấy là một yếu tố quan trọng để duy trì sự hòa hợp trong nhóm.

they appreciated her placability during the heated discussions.

Họ đánh giá cao sự dễ dãi của cô ấy trong những cuộc thảo luận gay gắt.

her placability often diffused potential conflicts before they escalated.

Sự dễ dãi của cô ấy thường giải tỏa các xung đột tiềm ẩn trước khi chúng leo thang.

his placability made him a beloved figure in the community.

Sự dễ dãi của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay