placards

[Mỹ]/ˈplækɑːdz/
[Anh]/ˈplækɑrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. áp phích hoặc biển hiệu được sử dụng để trưng bày công cộng; thông báo hoặc thông cáo

Cụm từ & Cách kết hợp

protest placards

biển phản đối

warning placards

biển cảnh báo

advertising placards

biển quảng cáo

information placards

biển thông tin

event placards

biển sự kiện

directional placards

biển chỉ dẫn

safety placards

biển an toàn

educational placards

biển giáo dục

decorative placards

biển trang trí

campaign placards

biển chiến dịch

Câu ví dụ

people held placards during the protest.

người dân cầm các biểu ngữ trong cuộc biểu tình.

the placards displayed various messages for change.

các biểu ngữ hiển thị nhiều thông điệp kêu gọi thay đổi.

she made colorful placards for the event.

cô ấy đã làm những tấm biểu ngữ đầy màu sắc cho sự kiện.

placards were placed around the park to inform visitors.

các biểu ngữ được đặt xung quanh công viên để thông báo cho khách tham quan.

activists carried placards advocating for animal rights.

các nhà hoạt động đã mang các biểu ngữ ủng hộ quyền động vật.

he designed placards to raise awareness about climate change.

anh ấy đã thiết kế các biểu ngữ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.

the students created placards for their school rally.

học sinh đã tạo ra các biểu ngữ cho cuộc diễu hành của trường.

placards can be an effective way to convey messages.

các biểu ngữ có thể là một cách hiệu quả để truyền tải thông điệp.

she held a placard that read "save our planet".

cô ấy cầm một tấm biểu ngữ có nội dung

during the campaign, many placards were seen in the streets.

trong suốt chiến dịch, nhiều biểu ngữ đã được nhìn thấy trên đường phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay