| số nhiều | placekickers |
placekicker wins
Vietnamese_translation
a good placekicker
Vietnamese_translation
the placekicker’s kick
Vietnamese_translation
watching a placekicker
Vietnamese_translation
experienced placekicker
Vietnamese_translation
placekicker scores
Vietnamese_translation
young placekicker
Vietnamese_translation
hiring a placekicker
Vietnamese_translation
placekicker practice
Vietnamese_translation
best placekicker
Vietnamese_translation
the team desperately needed a reliable placekicker for the playoffs.
Đội bóng khẩn thiết cần một người đá phạt đáng tin cậy cho vòng playoffs.
he's considered the best placekicker in the league right now.
Ông được coi là người đá phạt tốt nhất trong giải lúc này.
the coach decided to draft a placekicker in the upcoming draft.
HLV đã quyết định chọn một người đá phạt trong đợt chấm điểm tới.
a clutch performance from the placekicker secured the victory.
Một màn trình diễn ấn tượng từ người đá phạt đã giúp giành chiến thắng.
the pressure was on the placekicker to make the field goal.
Áp lực đè nặng lên người đá phạt để thực hiện cú sút thành công.
finding a consistent placekicker is a top priority for the team.
Tìm được một người đá phạt ổn định là ưu tiên hàng đầu của đội.
the young placekicker showed great potential during training camp.
Người đá phạt trẻ đã thể hiện tiềm năng lớn trong kỳ huấn luyện.
the veteran placekicker offered guidance to the rookie.
Người đá phạt kỳ cựu đã hướng dẫn cho tân binh.
his powerful leg made him a sought-after placekicker.
Chân mạnh mẽ của anh khiến anh trở thành người đá phạt được săn đón.
the placekicker's accuracy is crucial for their success.
Tính chính xác của người đá phạt là yếu tố then chốt cho thành công của họ.
they signed a free agent placekicker to bolster their special teams.
Họ đã ký hợp đồng với một người đá phạt tự do để củng cố đội hình đặc biệt.
placekicker wins
Vietnamese_translation
a good placekicker
Vietnamese_translation
the placekicker’s kick
Vietnamese_translation
watching a placekicker
Vietnamese_translation
experienced placekicker
Vietnamese_translation
placekicker scores
Vietnamese_translation
young placekicker
Vietnamese_translation
hiring a placekicker
Vietnamese_translation
placekicker practice
Vietnamese_translation
best placekicker
Vietnamese_translation
the team desperately needed a reliable placekicker for the playoffs.
Đội bóng khẩn thiết cần một người đá phạt đáng tin cậy cho vòng playoffs.
he's considered the best placekicker in the league right now.
Ông được coi là người đá phạt tốt nhất trong giải lúc này.
the coach decided to draft a placekicker in the upcoming draft.
HLV đã quyết định chọn một người đá phạt trong đợt chấm điểm tới.
a clutch performance from the placekicker secured the victory.
Một màn trình diễn ấn tượng từ người đá phạt đã giúp giành chiến thắng.
the pressure was on the placekicker to make the field goal.
Áp lực đè nặng lên người đá phạt để thực hiện cú sút thành công.
finding a consistent placekicker is a top priority for the team.
Tìm được một người đá phạt ổn định là ưu tiên hàng đầu của đội.
the young placekicker showed great potential during training camp.
Người đá phạt trẻ đã thể hiện tiềm năng lớn trong kỳ huấn luyện.
the veteran placekicker offered guidance to the rookie.
Người đá phạt kỳ cựu đã hướng dẫn cho tân binh.
his powerful leg made him a sought-after placekicker.
Chân mạnh mẽ của anh khiến anh trở thành người đá phạt được săn đón.
the placekicker's accuracy is crucial for their success.
Tính chính xác của người đá phạt là yếu tố then chốt cho thành công của họ.
they signed a free agent placekicker to bolster their special teams.
Họ đã ký hợp đồng với một người đá phạt tự do để củng cố đội hình đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay