calm placidities
sự tĩnh lặng bình tĩnh
serene placidities
sự tĩnh lặng thanh bình
gentle placidities
sự tĩnh lặng nhẹ nhàng
tranquil placidities
sự tĩnh lặng thanh thản
pure placidities
sự tĩnh lặng tinh khiết
deep placidities
sự tĩnh lặng sâu sắc
quiet placidities
sự tĩnh lặng yên tĩnh
enduring placidities
sự tĩnh lặng bền bỉ
soft placidities
sự tĩnh lặng mềm mại
hidden placidities
sự tĩnh lặng ẩn giấu
her placidities during the storm were truly remarkable.
sự bình tĩnh của cô trong cơn bão thực sự đáng kinh ngạc.
he found solace in the placidities of nature.
anh tìm thấy sự an ủi trong sự bình tĩnh của thiên nhiên.
the placidities of the lake reflected the clear sky.
sự bình tĩnh của mặt hồ phản chiếu bầu trời quang đãng.
in moments of chaos, her placidities brought peace.
trong những khoảnh khắc hỗn loạn, sự bình tĩnh của cô mang lại sự bình yên.
the placidities of the countryside are a welcome escape.
sự bình tĩnh của vùng nông thôn là một nơi trốn êm đềm.
his placidities were a source of strength for the team.
sự bình tĩnh của anh là nguồn sức mạnh cho cả đội.
she admired the placidities of the ocean at dawn.
cô ngưỡng mộ sự bình tĩnh của đại dương vào lúc bình minh.
finding placidities in meditation can enhance well-being.
việc tìm thấy sự bình tĩnh trong thiền định có thể tăng cường sự khỏe mạnh.
his placidities during the meeting calmed everyone down.
sự bình tĩnh của anh trong cuộc họp đã khiến mọi người bình tĩnh lại.
the placidities of her demeanor were comforting.
sự bình tĩnh trong thái độ của cô ấy thật dễ chịu.
calm placidities
sự tĩnh lặng bình tĩnh
serene placidities
sự tĩnh lặng thanh bình
gentle placidities
sự tĩnh lặng nhẹ nhàng
tranquil placidities
sự tĩnh lặng thanh thản
pure placidities
sự tĩnh lặng tinh khiết
deep placidities
sự tĩnh lặng sâu sắc
quiet placidities
sự tĩnh lặng yên tĩnh
enduring placidities
sự tĩnh lặng bền bỉ
soft placidities
sự tĩnh lặng mềm mại
hidden placidities
sự tĩnh lặng ẩn giấu
her placidities during the storm were truly remarkable.
sự bình tĩnh của cô trong cơn bão thực sự đáng kinh ngạc.
he found solace in the placidities of nature.
anh tìm thấy sự an ủi trong sự bình tĩnh của thiên nhiên.
the placidities of the lake reflected the clear sky.
sự bình tĩnh của mặt hồ phản chiếu bầu trời quang đãng.
in moments of chaos, her placidities brought peace.
trong những khoảnh khắc hỗn loạn, sự bình tĩnh của cô mang lại sự bình yên.
the placidities of the countryside are a welcome escape.
sự bình tĩnh của vùng nông thôn là một nơi trốn êm đềm.
his placidities were a source of strength for the team.
sự bình tĩnh của anh là nguồn sức mạnh cho cả đội.
she admired the placidities of the ocean at dawn.
cô ngưỡng mộ sự bình tĩnh của đại dương vào lúc bình minh.
finding placidities in meditation can enhance well-being.
việc tìm thấy sự bình tĩnh trong thiền định có thể tăng cường sự khỏe mạnh.
his placidities during the meeting calmed everyone down.
sự bình tĩnh của anh trong cuộc họp đã khiến mọi người bình tĩnh lại.
the placidities of her demeanor were comforting.
sự bình tĩnh trong thái độ của cô ấy thật dễ chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay