inner placidnesses
sự bình tĩnh nội tại
calm placidnesses
sự bình tĩnh điềm tĩnh
serene placidnesses
sự bình tĩnh thanh bình
gentle placidnesses
sự bình tĩnh dịu dàng
quiet placidnesses
sự bình tĩnh yên tĩnh
deep placidnesses
sự bình tĩnh sâu sắc
peaceful placidnesses
sự bình tĩnh hòa bình
tranquil placidnesses
sự bình tĩnh thanh thản
still placidnesses
sự bình tĩnh tĩnh lặng
natural placidnesses
sự bình tĩnh tự nhiên
her placidnesses during the storm were truly admirable.
sự bình tĩnh của cô ấy trong cơn bão thực sự đáng ngưỡng mộ.
finding placidnesses in nature can be a great stress reliever.
việc tìm thấy sự bình tĩnh trong thiên nhiên có thể là một cách giải tỏa căng thẳng tuyệt vời.
his placidnesses helped him navigate through difficult situations.
sự bình tĩnh của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những tình huống khó khăn.
she sought placidnesses in meditation and yoga.
cô ấy tìm kiếm sự bình tĩnh trong thiền định và yoga.
the placidnesses of the lake reflected the clear sky.
sự bình tĩnh của mặt hồ phản chiếu bầu trời quang đãng.
in moments of chaos, i find placidnesses in deep breathing.
trong những khoảnh khắc hỗn loạn, tôi tìm thấy sự bình tĩnh trong việc hít thở sâu.
his placidnesses were a source of comfort for his friends.
sự bình tĩnh của anh ấy là nguồn an ủi cho bạn bè của anh ấy.
they admired the placidnesses of the countryside.
họ ngưỡng mộ sự bình tĩnh của vùng nông thôn.
finding placidnesses in daily life can improve mental health.
việc tìm thấy sự bình tĩnh trong cuộc sống hàng ngày có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
the placidnesses of her demeanor calmed everyone around her.
sự bình tĩnh trong thái độ của cô ấy đã trấn an mọi người xung quanh.
inner placidnesses
sự bình tĩnh nội tại
calm placidnesses
sự bình tĩnh điềm tĩnh
serene placidnesses
sự bình tĩnh thanh bình
gentle placidnesses
sự bình tĩnh dịu dàng
quiet placidnesses
sự bình tĩnh yên tĩnh
deep placidnesses
sự bình tĩnh sâu sắc
peaceful placidnesses
sự bình tĩnh hòa bình
tranquil placidnesses
sự bình tĩnh thanh thản
still placidnesses
sự bình tĩnh tĩnh lặng
natural placidnesses
sự bình tĩnh tự nhiên
her placidnesses during the storm were truly admirable.
sự bình tĩnh của cô ấy trong cơn bão thực sự đáng ngưỡng mộ.
finding placidnesses in nature can be a great stress reliever.
việc tìm thấy sự bình tĩnh trong thiên nhiên có thể là một cách giải tỏa căng thẳng tuyệt vời.
his placidnesses helped him navigate through difficult situations.
sự bình tĩnh của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những tình huống khó khăn.
she sought placidnesses in meditation and yoga.
cô ấy tìm kiếm sự bình tĩnh trong thiền định và yoga.
the placidnesses of the lake reflected the clear sky.
sự bình tĩnh của mặt hồ phản chiếu bầu trời quang đãng.
in moments of chaos, i find placidnesses in deep breathing.
trong những khoảnh khắc hỗn loạn, tôi tìm thấy sự bình tĩnh trong việc hít thở sâu.
his placidnesses were a source of comfort for his friends.
sự bình tĩnh của anh ấy là nguồn an ủi cho bạn bè của anh ấy.
they admired the placidnesses of the countryside.
họ ngưỡng mộ sự bình tĩnh của vùng nông thôn.
finding placidnesses in daily life can improve mental health.
việc tìm thấy sự bình tĩnh trong cuộc sống hàng ngày có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
the placidnesses of her demeanor calmed everyone around her.
sự bình tĩnh trong thái độ của cô ấy đã trấn an mọi người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay