| số nhiều | plagiarizers |
a plagiarizer
người đạo văn
plagiarizer caught
người đạo văn bị bắt
potential plagiarizer
người có thể đạo văn
avoid plagiarizers
tránh xa những người đạo văn
detecting plagiarizers
phát hiện những người đạo văn
serious plagiarizer
người đạo văn nghiêm trọng
plagiarizer's work
công việc của người đạo văn
accuse plagiarizer
khiếu nại người đạo văn
a plagiarizer
người đạo văn
plagiarizer caught
người đạo văn bị bắt
potential plagiarizer
người có thể đạo văn
avoid plagiarizers
tránh xa những người đạo văn
detecting plagiarizers
phát hiện những người đạo văn
serious plagiarizer
người đạo văn nghiêm trọng
plagiarizer's work
công việc của người đạo văn
accuse plagiarizer
khiếu nại người đạo văn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay