| số nhiều | plainclothesmen |
plainclothesman operation
hoạt động cảnh sát hóa trang
plainclothesman surveillance
giám sát cảnh sát hóa trang
plainclothesman arrest
bắt giữ cảnh sát hóa trang
plainclothesman unit
đơn vị cảnh sát hóa trang
plainclothesman detail
chi tiết cảnh sát hóa trang
plainclothesman investigation
điều tra cảnh sát hóa trang
plainclothesman role
vai trò của cảnh sát hóa trang
plainclothesman presence
sự hiện diện của cảnh sát hóa trang
plainclothesman approach
phương pháp tiếp cận của cảnh sát hóa trang
plainclothesman team
đội cảnh sát hóa trang
the plainclothesman observed the suspect from a distance.
người cảnh sát hóa trang đã quan sát đối tượng tình nghi từ xa.
in the crowded market, a plainclothesman was on high alert.
Trong chợ đông đúc, một người cảnh sát hóa trang luôn trong tình trạng cảnh giác cao độ.
the plainclothesman blended in with the crowd to avoid detection.
Người cảnh sát hóa trang hòa mình vào đám đông để tránh bị phát hiện.
after the robbery, a plainclothesman was assigned to the case.
Sau vụ cướp, một người cảnh sát hóa trang đã được giao cho vụ án.
the plainclothesman gathered evidence without revealing his identity.
Người cảnh sát hóa trang đã thu thập bằng chứng mà không tiết lộ danh tính của mình.
he was a skilled plainclothesman known for his undercover work.
Anh ta là một người cảnh sát hóa trang lành nghề, nổi tiếng với công việc bí mật của mình.
the plainclothesman reported back to his superiors after the operation.
Sau cuộc điều tra, người cảnh sát hóa trang đã báo cáo lại với cấp trên.
during the sting operation, the plainclothesman played a crucial role.
Trong quá trình điều tra, người cảnh sát hóa trang đóng vai trò quan trọng.
the plainclothesman had to act quickly to apprehend the criminal.
Người cảnh sát hóa trang phải hành động nhanh chóng để bắt giữ kẻ phạm tội.
he noticed a plainclothesman watching him from across the street.
Anh ta nhận thấy một người cảnh sát hóa trang đang nhìn mình từ phía bên kia đường.
plainclothesman operation
hoạt động cảnh sát hóa trang
plainclothesman surveillance
giám sát cảnh sát hóa trang
plainclothesman arrest
bắt giữ cảnh sát hóa trang
plainclothesman unit
đơn vị cảnh sát hóa trang
plainclothesman detail
chi tiết cảnh sát hóa trang
plainclothesman investigation
điều tra cảnh sát hóa trang
plainclothesman role
vai trò của cảnh sát hóa trang
plainclothesman presence
sự hiện diện của cảnh sát hóa trang
plainclothesman approach
phương pháp tiếp cận của cảnh sát hóa trang
plainclothesman team
đội cảnh sát hóa trang
the plainclothesman observed the suspect from a distance.
người cảnh sát hóa trang đã quan sát đối tượng tình nghi từ xa.
in the crowded market, a plainclothesman was on high alert.
Trong chợ đông đúc, một người cảnh sát hóa trang luôn trong tình trạng cảnh giác cao độ.
the plainclothesman blended in with the crowd to avoid detection.
Người cảnh sát hóa trang hòa mình vào đám đông để tránh bị phát hiện.
after the robbery, a plainclothesman was assigned to the case.
Sau vụ cướp, một người cảnh sát hóa trang đã được giao cho vụ án.
the plainclothesman gathered evidence without revealing his identity.
Người cảnh sát hóa trang đã thu thập bằng chứng mà không tiết lộ danh tính của mình.
he was a skilled plainclothesman known for his undercover work.
Anh ta là một người cảnh sát hóa trang lành nghề, nổi tiếng với công việc bí mật của mình.
the plainclothesman reported back to his superiors after the operation.
Sau cuộc điều tra, người cảnh sát hóa trang đã báo cáo lại với cấp trên.
during the sting operation, the plainclothesman played a crucial role.
Trong quá trình điều tra, người cảnh sát hóa trang đóng vai trò quan trọng.
the plainclothesman had to act quickly to apprehend the criminal.
Người cảnh sát hóa trang phải hành động nhanh chóng để bắt giữ kẻ phạm tội.
he noticed a plainclothesman watching him from across the street.
Anh ta nhận thấy một người cảnh sát hóa trang đang nhìn mình từ phía bên kia đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay