brave plainsman
phong lan dũng cảm
wise plainsman
phong lan khôn ngoan
seasoned plainsman
phong lan dày dặn kinh nghiệm
lonely plainsman
phong lan cô độc
young plainsman
phong lan trẻ tuổi
skilled plainsman
phong lan lành nghề
fabled plainsman
phong lan huyền thoại
tired plainsman
phong lan mệt mỏi
fierce plainsman
phong lan dữ dội
noble plainsman
phong lan cao quý
the plainsman rode across the vast landscape.
Người lính trinh sát cưỡi ngựa băng qua vùng đất rộng lớn.
a skilled plainsman knows the land well.
Một người lính trinh sát lành nghề hiểu rõ về vùng đất.
the plainsman adapted to the harsh weather conditions.
Người lính trinh sát đã thích nghi với những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the story of the plainsman is one of resilience.
Câu chuyện về người lính trinh sát là một câu chuyện về sự kiên cường.
many plainsmen rely on their herds for survival.
Nhiều người lính trinh sát dựa vào đàn gia súc để sinh tồn.
the plainsman shared his knowledge of farming.
Người lính trinh sát chia sẻ kiến thức về nông nghiệp của mình.
as a plainsman, he valued freedom above all.
Với tư cách là một người lính trinh sát, anh ta coi trọng tự do hơn tất cả.
the plainsman often tells tales of his adventures.
Người lính trinh sát thường kể những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình.
in the community, the plainsman is respected for his wisdom.
Trong cộng đồng, người lính trinh sát được tôn trọng vì sự khôn ngoan của mình.
the plainsman used traditional methods to cultivate crops.
Người lính trinh sát sử dụng các phương pháp truyền thống để canh tác cây trồng.
brave plainsman
phong lan dũng cảm
wise plainsman
phong lan khôn ngoan
seasoned plainsman
phong lan dày dặn kinh nghiệm
lonely plainsman
phong lan cô độc
young plainsman
phong lan trẻ tuổi
skilled plainsman
phong lan lành nghề
fabled plainsman
phong lan huyền thoại
tired plainsman
phong lan mệt mỏi
fierce plainsman
phong lan dữ dội
noble plainsman
phong lan cao quý
the plainsman rode across the vast landscape.
Người lính trinh sát cưỡi ngựa băng qua vùng đất rộng lớn.
a skilled plainsman knows the land well.
Một người lính trinh sát lành nghề hiểu rõ về vùng đất.
the plainsman adapted to the harsh weather conditions.
Người lính trinh sát đã thích nghi với những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the story of the plainsman is one of resilience.
Câu chuyện về người lính trinh sát là một câu chuyện về sự kiên cường.
many plainsmen rely on their herds for survival.
Nhiều người lính trinh sát dựa vào đàn gia súc để sinh tồn.
the plainsman shared his knowledge of farming.
Người lính trinh sát chia sẻ kiến thức về nông nghiệp của mình.
as a plainsman, he valued freedom above all.
Với tư cách là một người lính trinh sát, anh ta coi trọng tự do hơn tất cả.
the plainsman often tells tales of his adventures.
Người lính trinh sát thường kể những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình.
in the community, the plainsman is respected for his wisdom.
Trong cộng đồng, người lính trinh sát được tôn trọng vì sự khôn ngoan của mình.
the plainsman used traditional methods to cultivate crops.
Người lính trinh sát sử dụng các phương pháp truyền thống để canh tác cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay