joyful plaisance
vui tươi thưởng ngoạn
serene plaisance
thưởng ngoạn thanh bình
natural plaisance
thưởng ngoạn tự nhiên
pure plaisance
thưởng ngoạn tinh khiết
simple plaisance
thưởng ngoạn đơn giản
endless plaisance
thưởng ngoạn vô tận
shared plaisance
thưởng ngoạn chung
quiet plaisance
thưởng ngoạn yên tĩnh
hidden plaisance
thưởng ngoạn ẩn mình
vibrant plaisance
thưởng ngoạn sôi động
the weather was perfect for a day of plaisance.
thời tiết thật hoàn hảo cho một ngày vui chơi.
she found great plaisance in painting landscapes.
cô ấy thấy rất thích thú khi vẽ tranh phong cảnh.
they planned a plaisance trip to the countryside.
họ lên kế hoạch cho một chuyến đi vui chơi đến nông thôn.
his smile brought plaisance to everyone around.
nụ cười của anh ấy mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
reading brings me a sense of plaisance.
đọc sách mang lại cho tôi cảm giác thích thú.
the garden was a place of plaisance and tranquility.
khu vườn là một nơi của niềm vui và sự thanh bình.
she spoke of her travels with great plaisance.
cô ấy nói về những chuyến đi của mình với rất nhiều niềm vui.
we shared a moment of plaisance at the beach.
chúng tôi chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ trên bãi biển.
his stories were filled with plaisance and humor.
những câu chuyện của anh ấy tràn ngập niềm vui và hài hước.
joyful plaisance
vui tươi thưởng ngoạn
serene plaisance
thưởng ngoạn thanh bình
natural plaisance
thưởng ngoạn tự nhiên
pure plaisance
thưởng ngoạn tinh khiết
simple plaisance
thưởng ngoạn đơn giản
endless plaisance
thưởng ngoạn vô tận
shared plaisance
thưởng ngoạn chung
quiet plaisance
thưởng ngoạn yên tĩnh
hidden plaisance
thưởng ngoạn ẩn mình
vibrant plaisance
thưởng ngoạn sôi động
the weather was perfect for a day of plaisance.
thời tiết thật hoàn hảo cho một ngày vui chơi.
she found great plaisance in painting landscapes.
cô ấy thấy rất thích thú khi vẽ tranh phong cảnh.
they planned a plaisance trip to the countryside.
họ lên kế hoạch cho một chuyến đi vui chơi đến nông thôn.
his smile brought plaisance to everyone around.
nụ cười của anh ấy mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
reading brings me a sense of plaisance.
đọc sách mang lại cho tôi cảm giác thích thú.
the garden was a place of plaisance and tranquility.
khu vườn là một nơi của niềm vui và sự thanh bình.
she spoke of her travels with great plaisance.
cô ấy nói về những chuyến đi của mình với rất nhiều niềm vui.
we shared a moment of plaisance at the beach.
chúng tôi chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ trên bãi biển.
his stories were filled with plaisance and humor.
những câu chuyện của anh ấy tràn ngập niềm vui và hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay