planemaker

[Mỹ]/ˈpleɪnˌmeɪ.kər/
[Anh]/ˈpleɪnˌmeɪ.kɚ/

Dịch

n. nhà sản xuất máy bay
Word Forms
số nhiềuplanemakers

Cụm từ & Cách kết hợp

leading planemaker

nhà sản xuất máy bay hàng đầu

major planemaker

nhà sản xuất máy bay lớn

global planemaker

nhà sản xuất máy bay toàn cầu

top planemaker

nhà sản xuất máy bay hàng đầu

new planemaker

nhà sản xuất máy bay mới

local planemaker

nhà sản xuất máy bay địa phương

successful planemaker

nhà sản xuất máy bay thành công

commercial planemaker

nhà sản xuất máy bay thương mại

regional planemaker

nhà sản xuất máy bay khu vực

innovative planemaker

nhà sản xuất máy bay sáng tạo

Câu ví dụ

the planemaker announced a new model at the airshow.

Nhà sản xuất máy bay đã công bố một mẫu mới tại triển lãm hàng không.

many planemakers are investing in sustainable aviation technology.

Nhiều nhà sản xuất máy bay đang đầu tư vào công nghệ hàng không bền vững.

the planemaker faced delays due to supply chain issues.

Nhà sản xuất máy bay gặp phải sự chậm trễ do các vấn đề về chuỗi cung ứng.

she works as an engineer for a major planemaker.

Cô ấy làm việc với tư cách là kỹ sư cho một nhà sản xuất máy bay lớn.

the planemaker's reputation depends on safety and reliability.

Uy tín của nhà sản xuất máy bay phụ thuộc vào sự an toàn và độ tin cậy.

planemakers are collaborating with tech companies for innovation.

Các nhà sản xuất máy bay đang hợp tác với các công ty công nghệ để đổi mới.

the planemaker received several orders from international airlines.

Nhà sản xuất máy bay đã nhận được nhiều đơn đặt hàng từ các hãng hàng không quốc tế.

investors are keen to support the new planemaker startup.

Các nhà đầu tư rất quan tâm đến việc hỗ trợ công ty khởi nghiệp sản xuất máy bay mới.

regulations are changing for planemakers around the world.

Các quy định đang thay đổi đối với các nhà sản xuất máy bay trên toàn thế giới.

the planemaker showcased its latest technology at the conference.

Nhà sản xuất máy bay đã trưng bày công nghệ mới nhất của mình tại hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay