use planimeter
sử dụng thước đo diện tích
planimeter measurement
đo bằng thước đo diện tích
digital planimeter
thước đo diện tích kỹ thuật số
planimeter area
diện tích thước đo diện tích
planimeter tool
công cụ thước đo diện tích
planimeter scale
thang đo thước đo diện tích
planimeter function
chức năng thước đo diện tích
planimeter design
thiết kế thước đo diện tích
planimeter accuracy
độ chính xác của thước đo diện tích
planimeter software
phần mềm thước đo diện tích
a planimeter is used to measure the area of irregular shapes.
một thước đo diện tích được sử dụng để đo diện tích của các hình dạng không đều.
using a planimeter can improve the accuracy of your measurements.
việc sử dụng thước đo diện tích có thể cải thiện độ chính xác của phép đo của bạn.
in geography, a planimeter is essential for area calculations.
trong địa lý, thước đo diện tích là điều cần thiết cho các phép tính diện tích.
he demonstrated how to use a planimeter during the workshop.
anh ấy đã trình bày cách sử dụng thước đo diện tích trong buổi hội thảo.
many architects rely on a planimeter for their designs.
nhiều kiến trúc sư dựa vào thước đo diện tích cho các thiết kế của họ.
the planimeter can be a valuable tool in environmental studies.
thước đo diện tích có thể là một công cụ hữu ích trong các nghiên cứu về môi trường.
to calculate land area, you may need a digital planimeter.
để tính toán diện tích đất, bạn có thể cần một thước đo diện tích kỹ thuật số.
students learned about the planimeter in their geometry class.
sinh viên đã học về thước đo diện tích trong lớp hình học của họ.
the accuracy of a planimeter can vary based on the model.
độ chính xác của thước đo diện tích có thể khác nhau tùy thuộc vào kiểu máy.
she used a planimeter to calculate the area of the park.
cô ấy đã sử dụng thước đo diện tích để tính toán diện tích của công viên.
use planimeter
sử dụng thước đo diện tích
planimeter measurement
đo bằng thước đo diện tích
digital planimeter
thước đo diện tích kỹ thuật số
planimeter area
diện tích thước đo diện tích
planimeter tool
công cụ thước đo diện tích
planimeter scale
thang đo thước đo diện tích
planimeter function
chức năng thước đo diện tích
planimeter design
thiết kế thước đo diện tích
planimeter accuracy
độ chính xác của thước đo diện tích
planimeter software
phần mềm thước đo diện tích
a planimeter is used to measure the area of irregular shapes.
một thước đo diện tích được sử dụng để đo diện tích của các hình dạng không đều.
using a planimeter can improve the accuracy of your measurements.
việc sử dụng thước đo diện tích có thể cải thiện độ chính xác của phép đo của bạn.
in geography, a planimeter is essential for area calculations.
trong địa lý, thước đo diện tích là điều cần thiết cho các phép tính diện tích.
he demonstrated how to use a planimeter during the workshop.
anh ấy đã trình bày cách sử dụng thước đo diện tích trong buổi hội thảo.
many architects rely on a planimeter for their designs.
nhiều kiến trúc sư dựa vào thước đo diện tích cho các thiết kế của họ.
the planimeter can be a valuable tool in environmental studies.
thước đo diện tích có thể là một công cụ hữu ích trong các nghiên cứu về môi trường.
to calculate land area, you may need a digital planimeter.
để tính toán diện tích đất, bạn có thể cần một thước đo diện tích kỹ thuật số.
students learned about the planimeter in their geometry class.
sinh viên đã học về thước đo diện tích trong lớp hình học của họ.
the accuracy of a planimeter can vary based on the model.
độ chính xác của thước đo diện tích có thể khác nhau tùy thuộc vào kiểu máy.
she used a planimeter to calculate the area of the park.
cô ấy đã sử dụng thước đo diện tích để tính toán diện tích của công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay