daily plankings
plank hàng ngày
plankings challenge
thử thách plank
plankings routine
chuỗi plank
plankings form
tư thế plank
plankings benefits
lợi ích của plank
plankings variations
biến thể plank
plankings technique
kỹ thuật plank
plankings exercises
bài tập plank
plankings position
vị trí plank
advanced plankings
plank nâng cao
plankings can improve your core strength.
plank có thể cải thiện sức mạnh cốt lõi của bạn.
she incorporates plankings into her daily workout routine.
cô ấy kết hợp plank vào thói quen tập luyện hàng ngày của mình.
plankings are a great way to build endurance.
plank là một cách tuyệt vời để xây dựng sức bền.
he held the plankings position for over a minute.
anh ấy giữ tư thế plank trong hơn một phút.
many athletes use plankings to enhance their performance.
nhiều vận động viên sử dụng plank để nâng cao hiệu suất của họ.
plankings can be modified for different fitness levels.
plank có thể được điều chỉnh cho các mức độ thể lực khác nhau.
she challenged herself to increase her plankings duration.
cô ấy thử thách bản thân kéo dài thời gian plank của mình.
incorporating plankings can prevent lower back pain.
việc kết hợp plank có thể giúp ngăn ngừa đau lưng dưới.
plankings are often recommended by personal trainers.
plank thường được các huấn luyện viên cá nhân khuyên dùng.
he prefers plankings over traditional sit-ups.
anh ấy thích plank hơn các bài tập gập bụng truyền thống.
daily plankings
plank hàng ngày
plankings challenge
thử thách plank
plankings routine
chuỗi plank
plankings form
tư thế plank
plankings benefits
lợi ích của plank
plankings variations
biến thể plank
plankings technique
kỹ thuật plank
plankings exercises
bài tập plank
plankings position
vị trí plank
advanced plankings
plank nâng cao
plankings can improve your core strength.
plank có thể cải thiện sức mạnh cốt lõi của bạn.
she incorporates plankings into her daily workout routine.
cô ấy kết hợp plank vào thói quen tập luyện hàng ngày của mình.
plankings are a great way to build endurance.
plank là một cách tuyệt vời để xây dựng sức bền.
he held the plankings position for over a minute.
anh ấy giữ tư thế plank trong hơn một phút.
many athletes use plankings to enhance their performance.
nhiều vận động viên sử dụng plank để nâng cao hiệu suất của họ.
plankings can be modified for different fitness levels.
plank có thể được điều chỉnh cho các mức độ thể lực khác nhau.
she challenged herself to increase her plankings duration.
cô ấy thử thách bản thân kéo dài thời gian plank của mình.
incorporating plankings can prevent lower back pain.
việc kết hợp plank có thể giúp ngăn ngừa đau lưng dưới.
plankings are often recommended by personal trainers.
plank thường được các huấn luyện viên cá nhân khuyên dùng.
he prefers plankings over traditional sit-ups.
anh ấy thích plank hơn các bài tập gập bụng truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay