plaster

[Mỹ]/ˈplɑːstə(r)/
[Anh]/ˈplæstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hỗn hợp của vôi, cát và nước mà cứng lại thành một chất rắn mịn và được sử dụng để phủ lên tường
vt. để che phủ hoặc trang trí bằng thạch cao; để áp dụng một miếng thạch cao y tế lên vết thương

Cụm từ & Cách kết hợp

apply plaster

bôi cao

plaster cast

băng bó thạch cao

plaster wall

trát tường

plaster of Paris

bột thạch cao Paris

plaster ceiling

trát trần

in plaster

bằng thạch cao

adhesive plaster

băng dán

plaster board

tấm thạch cao

plaster mold

mô hình thạch cao

gypsum plaster

vữa thạch cao

sticking plaster

băng dính

plaster model

mô hình thạch cao

wall plaster

vữa tường

gypsum plaster board

tấm thạch cao

plaster work

công việc trát

Câu ví dụ

put a plaster on a sore

dán băng dính lên vết thương

apply a plaster to a wound

đắp băng cá nhân lên vết thương

a mustard plaster is calefacient.

Một phết mù tạt có tính làm nóng.

plaster bandages; plaster walls.

băng bó thạch cao; tường thạch cao.

Fresh plaster will fix in a few hours.

Băng dán mới sẽ khô sau vài giờ.

the plaster started to crumble.

băng dán bắt đầu nứt vỡ.

plaster an aching muscle.

bôi tráng một cơ bắp đau nhức.

plaster the walls with advertising.

trát tường bằng quảng cáo.

plaster one's hair with pomade.

vuốt tóc bằng pomade.

The plaster is scaling off the wall.

lớp vữa đang bong tróc khỏi tường.

a face plastered in heavy make-up.

khiến khuôn mặt bị phủ một lớp trang điểm dày.

his hair was plastered down with water.

tóc anh ta bị dính và ướt đẫm.

the shop's windows are plastered with posters.

cửa sổ của cửa hàng được dán đầy áp phích.

plastered over our differences.

che đậy những khác biệt của chúng tôi.

plaster notices on all the doors.

dán thông báo lên tất cả các cánh cửa.

My shoes were plastered with mud.

Giày của tôi dính đầy bùn đất.

She made a plaster cast of a bust of Lincoln.

Cô ấy đã làm một khuôn đúc bằng thạch cao của bức tượng bán thân bằng Lincoln.

He's got his leg in a plaster cast.

Anh ấy đang bó chân bằng thạch cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay