apply plaster
bôi cao
plaster cast
băng bó thạch cao
plaster wall
trát tường
plaster of Paris
bột thạch cao Paris
plaster ceiling
trát trần
in plaster
bằng thạch cao
adhesive plaster
băng dán
plaster board
tấm thạch cao
plaster mold
mô hình thạch cao
gypsum plaster
vữa thạch cao
sticking plaster
băng dính
plaster model
mô hình thạch cao
wall plaster
vữa tường
gypsum plaster board
tấm thạch cao
plaster work
công việc trát
put a plaster on a sore
dán băng dính lên vết thương
apply a plaster to a wound
đắp băng cá nhân lên vết thương
a mustard plaster is calefacient.
Một phết mù tạt có tính làm nóng.
plaster bandages; plaster walls.
băng bó thạch cao; tường thạch cao.
Fresh plaster will fix in a few hours.
Băng dán mới sẽ khô sau vài giờ.
the plaster started to crumble.
băng dán bắt đầu nứt vỡ.
plaster an aching muscle.
bôi tráng một cơ bắp đau nhức.
plaster the walls with advertising.
trát tường bằng quảng cáo.
plaster one's hair with pomade.
vuốt tóc bằng pomade.
The plaster is scaling off the wall.
lớp vữa đang bong tróc khỏi tường.
a face plastered in heavy make-up.
khiến khuôn mặt bị phủ một lớp trang điểm dày.
his hair was plastered down with water.
tóc anh ta bị dính và ướt đẫm.
the shop's windows are plastered with posters.
cửa sổ của cửa hàng được dán đầy áp phích.
plastered over our differences.
che đậy những khác biệt của chúng tôi.
plaster notices on all the doors.
dán thông báo lên tất cả các cánh cửa.
My shoes were plastered with mud.
Giày của tôi dính đầy bùn đất.
She made a plaster cast of a bust of Lincoln.
Cô ấy đã làm một khuôn đúc bằng thạch cao của bức tượng bán thân bằng Lincoln.
He's got his leg in a plaster cast.
Anh ấy đang bó chân bằng thạch cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay