plastinations

[Mỹ]/ˌplæstɪˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌplæstɪˈneɪʃənz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của plastination; các trường hợp bảo tồn mẫu vật giải phẫu bằng polymer.

Cụm từ & Cách kết hợp

plastination process

quy trình nhựa hóa

plastination technique

kỹ thuật nhựa hóa

body plastinations

các mẫu nhựa hóa cơ thể

plastination method

phương pháp nhựa hóa

undergo plastination

tiến hành nhựa hóa

plastination preserves

nhựa hóa bảo tồn

plastination specimens

các mẫu nhựa hóa

plastination involves

nhựa hóa bao gồm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay