| số nhiều | platelayers |
platelayer job
công việc người lát vỉa hè
platelayer duties
nhiệm vụ của người lát vỉa hè
platelayer skills
kỹ năng của người lát vỉa hè
platelayer training
đào tạo người lát vỉa hè
platelayer tools
dụng cụ của người lát vỉa hè
platelayer techniques
kỹ thuật của người lát vỉa hè
platelayer equipment
thiết bị của người lát vỉa hè
platelayer safety
an toàn của người lát vỉa hè
platelayer experience
kinh nghiệm của người lát vỉa hè
platelayer position
vị trí người lát vỉa hè
the platelayer carefully laid down the tracks.
người trải đường cẩn thận trải các đường ray.
every platelayer must understand safety regulations.
mỗi người trải đường đều phải hiểu các quy định an toàn.
the platelayer worked tirelessly through the night.
người trải đường đã làm việc không mệt mỏi suốt đêm.
platelayers often collaborate with engineers on projects.
người trải đường thường xuyên cộng tác với các kỹ sư trong các dự án.
the job of a platelayer requires physical strength.
công việc của người trải đường đòi hỏi sức mạnh thể chất.
platelayers are essential for maintaining railway infrastructure.
người trải đường rất quan trọng để duy trì cơ sở hạ tầng đường sắt.
training for a platelayer can take several months.
việc đào tạo người trải đường có thể mất vài tháng.
many platelayers take pride in their craftsmanship.
nhiều người trải đường tự hào về kỹ năng của họ.
the platelayer's attention to detail ensured a smooth ride.
sự tỉ mỉ của người trải đường đã đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ.
platelayers often work in teams to complete large projects.
người trải đường thường làm việc theo nhóm để hoàn thành các dự án lớn.
platelayer job
công việc người lát vỉa hè
platelayer duties
nhiệm vụ của người lát vỉa hè
platelayer skills
kỹ năng của người lát vỉa hè
platelayer training
đào tạo người lát vỉa hè
platelayer tools
dụng cụ của người lát vỉa hè
platelayer techniques
kỹ thuật của người lát vỉa hè
platelayer equipment
thiết bị của người lát vỉa hè
platelayer safety
an toàn của người lát vỉa hè
platelayer experience
kinh nghiệm của người lát vỉa hè
platelayer position
vị trí người lát vỉa hè
the platelayer carefully laid down the tracks.
người trải đường cẩn thận trải các đường ray.
every platelayer must understand safety regulations.
mỗi người trải đường đều phải hiểu các quy định an toàn.
the platelayer worked tirelessly through the night.
người trải đường đã làm việc không mệt mỏi suốt đêm.
platelayers often collaborate with engineers on projects.
người trải đường thường xuyên cộng tác với các kỹ sư trong các dự án.
the job of a platelayer requires physical strength.
công việc của người trải đường đòi hỏi sức mạnh thể chất.
platelayers are essential for maintaining railway infrastructure.
người trải đường rất quan trọng để duy trì cơ sở hạ tầng đường sắt.
training for a platelayer can take several months.
việc đào tạo người trải đường có thể mất vài tháng.
many platelayers take pride in their craftsmanship.
nhiều người trải đường tự hào về kỹ năng của họ.
the platelayer's attention to detail ensured a smooth ride.
sự tỉ mỉ của người trải đường đã đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ.
platelayers often work in teams to complete large projects.
người trải đường thường làm việc theo nhóm để hoàn thành các dự án lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay