platelayer

[Mỹ]/ˈpleɪtˌleɪə/
[Anh]/ˈpleɪtˌleɪɚ/

Dịch

n. công nhân đường sắt chịu trách nhiệm lắp đặt đường ray
Các dạng của từ
số nhiềuplatelayers

Cụm từ & Cách kết hợp

platelayer job

công việc người lát vỉa hè

platelayer duties

nhiệm vụ của người lát vỉa hè

platelayer skills

kỹ năng của người lát vỉa hè

platelayer training

đào tạo người lát vỉa hè

platelayer tools

dụng cụ của người lát vỉa hè

platelayer techniques

kỹ thuật của người lát vỉa hè

platelayer equipment

thiết bị của người lát vỉa hè

platelayer safety

an toàn của người lát vỉa hè

platelayer experience

kinh nghiệm của người lát vỉa hè

platelayer position

vị trí người lát vỉa hè

Câu ví dụ

the platelayer carefully laid down the tracks.

người trải đường cẩn thận trải các đường ray.

every platelayer must understand safety regulations.

mỗi người trải đường đều phải hiểu các quy định an toàn.

the platelayer worked tirelessly through the night.

người trải đường đã làm việc không mệt mỏi suốt đêm.

platelayers often collaborate with engineers on projects.

người trải đường thường xuyên cộng tác với các kỹ sư trong các dự án.

the job of a platelayer requires physical strength.

công việc của người trải đường đòi hỏi sức mạnh thể chất.

platelayers are essential for maintaining railway infrastructure.

người trải đường rất quan trọng để duy trì cơ sở hạ tầng đường sắt.

training for a platelayer can take several months.

việc đào tạo người trải đường có thể mất vài tháng.

many platelayers take pride in their craftsmanship.

nhiều người trải đường tự hào về kỹ năng của họ.

the platelayer's attention to detail ensured a smooth ride.

sự tỉ mỉ của người trải đường đã đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ.

platelayers often work in teams to complete large projects.

người trải đường thường làm việc theo nhóm để hoàn thành các dự án lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay