plattes

[Mỹ]/plæt/
[Anh]/plæt/

Dịch

n. Sông Platte ở trung tâm Nebraska, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

plattes design

thiết kế plattes

plattes surface

bề mặt plattes

plattes texture

bề mặt vân plattes

plattes style

phong cách plattes

plattes layout

bố cục plattes

plattes concept

khái niệm plattes

plattes art

nghệ thuật plattes

plattes format

định dạng plattes

plattes project

dự án plattes

plattes model

mô hình plattes

Câu ví dụ

she served the pasta on beautiful platters.

Cô ấy đã phục vụ mì ống trên những đĩa đẹp.

we need to buy new platters for the party.

Chúng ta cần mua những đĩa mới cho bữa tiệc.

he collected antique platters from different countries.

Anh ấy đã thu thập những đĩa cổ từ các quốc gia khác nhau.

they arranged the fruits on decorative platters.

Họ đã sắp xếp trái cây trên những đĩa trang trí.

the chef presented the dish on a large platter.

Đầu bếp đã trình bày món ăn trên một đĩa lớn.

she prefers to serve appetizers on small platters.

Cô ấy thích phục vụ món khai vị trên những đĩa nhỏ.

we used colorful platters for the buffet.

Chúng tôi đã sử dụng những đĩa nhiều màu sắc cho bữa buffet.

the restaurant is known for its elaborate platters.

Nhà hàng nổi tiếng với những đĩa cầu kỳ.

he gifted her a set of vintage platters.

Anh ấy tặng cô ấy một bộ đĩa cổ điển.

they displayed the desserts on elegant platters.

Họ trưng bày các món tráng miệng trên những đĩa thanh lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay