childlike playfulnesses
sự nghịch ngợm trẻ thơ
innate playfulnesses
sự nghịch ngợm bẩm sinh
joyful playfulnesses
sự nghịch ngợm vui tươi
creative playfulnesses
sự nghịch ngợm sáng tạo
spontaneous playfulnesses
sự nghịch ngợm tự phát
social playfulnesses
sự nghịch ngợm xã hội
artistic playfulnesses
sự nghịch ngợm nghệ thuật
whimsical playfulnesses
sự nghịch ngợm kỳ quặc
curious playfulnesses
sự nghịch ngợm tò mò
endearing playfulnesses
sự nghịch ngợm đáng yêu
children often express their playfulnesses through imaginative games.
Trẻ em thường thể hiện sự tinh nghịch của chúng thông qua các trò chơi tưởng tượng.
the artist's work is filled with various playfulnesses that captivate the audience.
Tác phẩm của nghệ sĩ tràn ngập nhiều sự tinh nghịch khác nhau khiến khán giả bị cuốn hút.
her playfulnesses made the party more enjoyable for everyone.
Sự tinh nghịch của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên thú vị hơn cho tất cả mọi người.
we should embrace our playfulnesses to foster creativity.
Chúng ta nên đón nhận sự tinh nghịch của mình để thúc đẩy sự sáng tạo.
the puppy's playfulnesses brought joy to the entire family.
Sự tinh nghịch của chú chó con mang lại niềm vui cho cả gia đình.
incorporating playfulnesses into learning can enhance student engagement.
Việc tích hợp sự tinh nghịch vào học tập có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
his playfulnesses during meetings often lighten the mood.
Sự tinh nghịch của anh ấy trong các cuộc họp thường làm không khí trở nên nhẹ nhàng hơn.
different cultures express their playfulnesses in unique ways.
Các nền văn hóa khác nhau thể hiện sự tinh nghịch của họ theo những cách độc đáo.
we should not lose our playfulnesses as we grow older.
Chúng ta không nên đánh mất sự tinh nghịch của mình khi chúng ta già đi.
her stories are filled with the playfulnesses of childhood adventures.
Những câu chuyện của cô ấy tràn ngập sự tinh nghịch của những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu.
childlike playfulnesses
sự nghịch ngợm trẻ thơ
innate playfulnesses
sự nghịch ngợm bẩm sinh
joyful playfulnesses
sự nghịch ngợm vui tươi
creative playfulnesses
sự nghịch ngợm sáng tạo
spontaneous playfulnesses
sự nghịch ngợm tự phát
social playfulnesses
sự nghịch ngợm xã hội
artistic playfulnesses
sự nghịch ngợm nghệ thuật
whimsical playfulnesses
sự nghịch ngợm kỳ quặc
curious playfulnesses
sự nghịch ngợm tò mò
endearing playfulnesses
sự nghịch ngợm đáng yêu
children often express their playfulnesses through imaginative games.
Trẻ em thường thể hiện sự tinh nghịch của chúng thông qua các trò chơi tưởng tượng.
the artist's work is filled with various playfulnesses that captivate the audience.
Tác phẩm của nghệ sĩ tràn ngập nhiều sự tinh nghịch khác nhau khiến khán giả bị cuốn hút.
her playfulnesses made the party more enjoyable for everyone.
Sự tinh nghịch của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên thú vị hơn cho tất cả mọi người.
we should embrace our playfulnesses to foster creativity.
Chúng ta nên đón nhận sự tinh nghịch của mình để thúc đẩy sự sáng tạo.
the puppy's playfulnesses brought joy to the entire family.
Sự tinh nghịch của chú chó con mang lại niềm vui cho cả gia đình.
incorporating playfulnesses into learning can enhance student engagement.
Việc tích hợp sự tinh nghịch vào học tập có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
his playfulnesses during meetings often lighten the mood.
Sự tinh nghịch của anh ấy trong các cuộc họp thường làm không khí trở nên nhẹ nhàng hơn.
different cultures express their playfulnesses in unique ways.
Các nền văn hóa khác nhau thể hiện sự tinh nghịch của họ theo những cách độc đáo.
we should not lose our playfulnesses as we grow older.
Chúng ta không nên đánh mất sự tinh nghịch của mình khi chúng ta già đi.
her stories are filled with the playfulnesses of childhood adventures.
Những câu chuyện của cô ấy tràn ngập sự tinh nghịch của những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay