playspace

[Mỹ]/ˈpleɪ.speɪs/
[Anh]/ˈpleɪ.speɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.không gian chơi trò chơi ảo hoặc vật lý, đặc biệt trong bối cảnh mạng hoặc trực tuyến
Word Forms
số nhiềuplayspaces

Cụm từ & Cách kết hợp

indoor playspace

khu vui chơi trong nhà

outdoor playspace

khu vui chơi ngoài trời

safe playspace

không gian chơi an toàn

children's playspace

khu vui chơi cho trẻ em

public playspace

không gian vui chơi công cộng

creative playspace

không gian chơi sáng tạo

designated playspace

khu vui chơi được chỉ định

classroom playspace

góc chơi trong lớp học

adventure playspace

khu vui chơi phiêu lưu

inclusive playspace

không gian chơi hòa nhập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay