child's playthings
đồ chơi trẻ em
favorite playthings
đồ chơi yêu thích
outdoor playthings
đồ chơi ngoài trời
colorful playthings
đồ chơi đầy màu sắc
educational playthings
đồ chơi giáo dục
plastic playthings
đồ chơi bằng nhựa
wooden playthings
đồ chơi bằng gỗ
simple playthings
đồ chơi đơn giản
traditional playthings
đồ chơi truyền thống
creative playthings
đồ chơi sáng tạo
children often have a variety of playthings.
Trẻ em thường có nhiều đồ chơi khác nhau.
his playthings were scattered all over the room.
Đồ chơi của anh ấy nằm rải rác khắp phòng.
she donated her old playthings to charity.
Cô ấy đã quyên góp những món đồ chơi cũ của mình cho từ thiện.
they turned the backyard into a playground filled with playthings.
Họ đã biến sân sau thành một sân chơi đầy ắp đồ chơi.
his imagination turned everyday items into playthings.
Tưởng tượng của anh ấy biến những đồ vật hàng ngày thành đồ chơi.
playthings can be both fun and educational.
Đồ chơi có thể vừa vui vẻ vừa mang tính giáo dục.
she carefully organized her playthings on the shelf.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp đồ chơi của mình lên kệ.
playthings help children develop their creativity.
Đồ chơi giúp trẻ em phát triển sự sáng tạo của chúng.
he prefers electronic playthings over traditional ones.
Anh ấy thích đồ chơi điện tử hơn đồ chơi truyền thống.
they often create new playthings from recycled materials.
Họ thường tạo ra những món đồ chơi mới từ vật liệu tái chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay