pleached

[Mỹ]/pliːtʃ/
[Anh]/pliːtʃ/

Dịch

vt. đan xen hoặc tết các nhánh hoặc cành nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

pleach the hedge

tỉa cắt hàng rào

pleach the branches

tỉa cắt những cành

pleach the trees

tỉa cắt những cái cây

pleach the plants

tỉa cắt những cây trồng

pleach the vines

tỉa cắt những cây leo

pleach for support

tỉa cắt để hỗ trợ

pleach the garden

tỉa cắt khu vườn

pleach the landscape

tỉa cắt cảnh quan

pleach the shrubs

tỉa cắt những cây bụi

pleach for shape

tỉa cắt để tạo hình

Câu ví dụ

we need to pleach the trees to create a beautiful garden.

Chúng tôi cần cắt tỉa cây để tạo ra một khu vườn đẹp.

she decided to pleach the hedges for better privacy.

Cô ấy quyết định cắt tỉa hàng rào để có sự riêng tư tốt hơn.

to enhance the landscape, they chose to pleach the willows.

Để làm đẹp cảnh quan, họ đã chọn cắt tỉa cây liễu.

he learned how to pleach the branches correctly.

Anh ấy học cách cắt tỉa cành một cách chính xác.

the gardener will pleach the shrubs this weekend.

Người làm vườn sẽ cắt tỉa các bụi cây vào cuối tuần này.

they plan to pleach the old oak trees in the park.

Họ dự định cắt tỉa những cây sồi già trong công viên.

it's essential to pleach young trees to guide their growth.

Điều quan trọng là phải cắt tỉa những cây non để định hướng sự phát triển của chúng.

after pleaching, the garden looked much more organized.

Sau khi cắt tỉa, khu vườn trông gọn gàng hơn nhiều.

he enjoys learning how to pleach different types of plants.

Anh ấy thích học cách cắt tỉa các loại cây khác nhau.

to create a natural fence, they decided to pleach the living trees.

Để tạo ra hàng rào tự nhiên, họ quyết định cắt tỉa những cây còn sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay