pleasances

[Mỹ]/'plez(ə)ns/
[Anh]/ˈplɛzəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm vui, công viên giải trí

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of pleasance

cảm giác hân hạnh

feeling of pleasance

cảm giác hân hạnh

experiencing pleasance

trải nghiệm sự hân hạnh

Câu ví dụ

Green belts through road opposite the building, and a large green park construction, marine pleasance Green Point building, the existing green spaces and new green organic combined.

Vành đai xanh xuyên qua đường đối diện tòa nhà, và khu công viên xanh lớn, khu vực giải trí ven biển Green Point, các không gian xanh hiện có và kết hợp xanh hữu cơ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay