sense of pleasance
cảm giác hân hạnh
feeling of pleasance
cảm giác hân hạnh
experiencing pleasance
trải nghiệm sự hân hạnh
Green belts through road opposite the building, and a large green park construction, marine pleasance Green Point building, the existing green spaces and new green organic combined.
Vành đai xanh xuyên qua đường đối diện tòa nhà, và khu công viên xanh lớn, khu vực giải trí ven biển Green Point, các không gian xanh hiện có và kết hợp xanh hữu cơ mới.
sense of pleasance
cảm giác hân hạnh
feeling of pleasance
cảm giác hân hạnh
experiencing pleasance
trải nghiệm sự hân hạnh
Green belts through road opposite the building, and a large green park construction, marine pleasance Green Point building, the existing green spaces and new green organic combined.
Vành đai xanh xuyên qua đường đối diện tòa nhà, và khu công viên xanh lớn, khu vực giải trí ven biển Green Point, các không gian xanh hiện có và kết hợp xanh hữu cơ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay