simple pleasantnesses
những điều dễ chịu đơn giản
everyday pleasantnesses
những điều dễ chịu hàng ngày
unexpected pleasantnesses
những điều dễ chịu bất ngờ
natural pleasantnesses
những điều dễ chịu tự nhiên
small pleasantnesses
những điều dễ chịu nhỏ bé
shared pleasantnesses
những điều dễ chịu được chia sẻ
hidden pleasantnesses
những điều dễ chịu ẩn giấu
lasting pleasantnesses
những điều dễ chịu lâu dài
fleeting pleasantnesses
những điều dễ chịu thoáng qua
the pleasantnesses of nature can uplift our spirits.
Những thú vui của thiên nhiên có thể nâng cao tinh thần của chúng ta.
she spoke about the pleasantnesses of life in her speech.
Cô ấy đã nói về những thú vui của cuộc sống trong bài phát biểu của mình.
finding pleasantnesses in small things can bring happiness.
Tìm thấy những thú vui trong những điều nhỏ nhặt có thể mang lại hạnh phúc.
he enjoys the pleasantnesses of a quiet evening at home.
Anh ấy thích những thú vui của một buổi tối yên tĩnh ở nhà.
the pleasantnesses of friendship are invaluable.
Những thú vui của tình bạn vô giá.
we should appreciate the pleasantnesses of everyday life.
Chúng ta nên trân trọng những thú vui của cuộc sống hàng ngày.
traveling allows us to experience the pleasantnesses of different cultures.
Du lịch cho phép chúng ta trải nghiệm những thú vui của các nền văn hóa khác nhau.
she finds pleasantnesses in her morning routine.
Cô ấy tìm thấy những thú vui trong thói quen buổi sáng của mình.
the pleasantnesses of the season are felt in the air.
Những thú vui của mùa có thể cảm nhận được trong không khí.
he often reflects on the pleasantnesses of his childhood.
Anh ấy thường hồi tưởng về những thú vui của thời thơ ấu của mình.
simple pleasantnesses
những điều dễ chịu đơn giản
everyday pleasantnesses
những điều dễ chịu hàng ngày
unexpected pleasantnesses
những điều dễ chịu bất ngờ
natural pleasantnesses
những điều dễ chịu tự nhiên
small pleasantnesses
những điều dễ chịu nhỏ bé
shared pleasantnesses
những điều dễ chịu được chia sẻ
hidden pleasantnesses
những điều dễ chịu ẩn giấu
lasting pleasantnesses
những điều dễ chịu lâu dài
fleeting pleasantnesses
những điều dễ chịu thoáng qua
the pleasantnesses of nature can uplift our spirits.
Những thú vui của thiên nhiên có thể nâng cao tinh thần của chúng ta.
she spoke about the pleasantnesses of life in her speech.
Cô ấy đã nói về những thú vui của cuộc sống trong bài phát biểu của mình.
finding pleasantnesses in small things can bring happiness.
Tìm thấy những thú vui trong những điều nhỏ nhặt có thể mang lại hạnh phúc.
he enjoys the pleasantnesses of a quiet evening at home.
Anh ấy thích những thú vui của một buổi tối yên tĩnh ở nhà.
the pleasantnesses of friendship are invaluable.
Những thú vui của tình bạn vô giá.
we should appreciate the pleasantnesses of everyday life.
Chúng ta nên trân trọng những thú vui của cuộc sống hàng ngày.
traveling allows us to experience the pleasantnesses of different cultures.
Du lịch cho phép chúng ta trải nghiệm những thú vui của các nền văn hóa khác nhau.
she finds pleasantnesses in her morning routine.
Cô ấy tìm thấy những thú vui trong thói quen buổi sáng của mình.
the pleasantnesses of the season are felt in the air.
Những thú vui của mùa có thể cảm nhận được trong không khí.
he often reflects on the pleasantnesses of his childhood.
Anh ấy thường hồi tưởng về những thú vui của thời thơ ấu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay