pleasingnesses abound
những niềm vui dồi dào
pleasingnesses discovered
những niềm vui được khám phá
pleasingnesses appreciated
những niềm vui được đánh giá cao
pleasingnesses explored
những niềm vui được khám phá
pleasingnesses revealed
những niềm vui được tiết lộ
pleasingnesses celebrated
những niềm vui được ăn mừng
pleasingnesses enhanced
những niềm vui được nâng cao
pleasingnesses enjoyed
những niềm vui được tận hưởng
pleasingnesses created
những niềm vui được tạo ra
pleasingnesses shared
những niềm vui được chia sẻ
the pleasingnesses of nature bring peace to the mind.
Những thú vui của thiên nhiên mang lại sự bình yên cho tâm trí.
her pleasingnesses made the event more enjoyable.
Những thú vui của cô ấy khiến sự kiện trở nên thú vị hơn.
the pleasingnesses of the landscape captivated the tourists.
Những thú vui của cảnh quan đã thu hút khách du lịch.
finding pleasingnesses in everyday life is essential for happiness.
Tìm thấy những thú vui trong cuộc sống hàng ngày là điều cần thiết cho hạnh phúc.
the pleasingnesses of the music created a relaxing atmosphere.
Những thú vui của âm nhạc tạo ra một không khí thư giãn.
we should appreciate the pleasingnesses of small moments.
Chúng ta nên trân trọng những thú vui của những khoảnh khắc nhỏ.
the pleasingnesses of her smile brightened the room.
Nụ cười của cô ấy mang lại niềm vui và làm bừng sáng căn phòng.
he often reflects on the pleasingnesses of his childhood.
Anh ấy thường hồi tưởng về những thú vui của thời thơ ấu.
finding pleasingnesses in art can enhance creativity.
Tìm thấy những thú vui trong nghệ thuật có thể nâng cao sự sáng tạo.
they discussed the pleasingnesses of their favorite books.
Họ thảo luận về những thú vui trong những cuốn sách yêu thích của họ.
pleasingnesses abound
những niềm vui dồi dào
pleasingnesses discovered
những niềm vui được khám phá
pleasingnesses appreciated
những niềm vui được đánh giá cao
pleasingnesses explored
những niềm vui được khám phá
pleasingnesses revealed
những niềm vui được tiết lộ
pleasingnesses celebrated
những niềm vui được ăn mừng
pleasingnesses enhanced
những niềm vui được nâng cao
pleasingnesses enjoyed
những niềm vui được tận hưởng
pleasingnesses created
những niềm vui được tạo ra
pleasingnesses shared
những niềm vui được chia sẻ
the pleasingnesses of nature bring peace to the mind.
Những thú vui của thiên nhiên mang lại sự bình yên cho tâm trí.
her pleasingnesses made the event more enjoyable.
Những thú vui của cô ấy khiến sự kiện trở nên thú vị hơn.
the pleasingnesses of the landscape captivated the tourists.
Những thú vui của cảnh quan đã thu hút khách du lịch.
finding pleasingnesses in everyday life is essential for happiness.
Tìm thấy những thú vui trong cuộc sống hàng ngày là điều cần thiết cho hạnh phúc.
the pleasingnesses of the music created a relaxing atmosphere.
Những thú vui của âm nhạc tạo ra một không khí thư giãn.
we should appreciate the pleasingnesses of small moments.
Chúng ta nên trân trọng những thú vui của những khoảnh khắc nhỏ.
the pleasingnesses of her smile brightened the room.
Nụ cười của cô ấy mang lại niềm vui và làm bừng sáng căn phòng.
he often reflects on the pleasingnesses of his childhood.
Anh ấy thường hồi tưởng về những thú vui của thời thơ ấu.
finding pleasingnesses in art can enhance creativity.
Tìm thấy những thú vui trong nghệ thuật có thể nâng cao sự sáng tạo.
they discussed the pleasingnesses of their favorite books.
Họ thảo luận về những thú vui trong những cuốn sách yêu thích của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay