pleasure-seekers flock
những người tìm kiếm niềm vui đổ xô đến
pleasure-seeker's guide
hướng dẫn cho người tìm kiếm niềm vui
be pleasure-seekers
là những người tìm kiếm niềm vui
attracting pleasure-seekers
hấp dẫn những người tìm kiếm niềm vui
pleasure-seekers arrive
những người tìm kiếm niềm vui đến
pleasure-seekers' haven
nơi dành cho những người tìm kiếm niềm vui
were pleasure-seekers
là những người tìm kiếm niềm vui
pleasure-seekers gather
những người tìm kiếm niềm vui tụ tập
the island was a magnet for pleasure-seekers from around the world.
Đảo này là một điểm hút đối với những người tìm kiếm niềm vui từ khắp nơi trên thế giới.
many pleasure-seekers flocked to the music festival for the weekend.
Nhiều người tìm kiếm niềm vui đã đổ xô đến hội chợ âm nhạc vào cuối tuần.
he warned the young people about the dangers of being reckless pleasure-seekers.
Ông cảnh báo giới trẻ về nguy hiểm khi trở thành những người tìm kiếm niềm vui thiếu suy nghĩ.
the resort caters specifically to wealthy pleasure-seekers.
Khách sạn này phục vụ đặc biệt cho những người tìm kiếm niềm vui giàu có.
she criticized the city's focus on attracting only pleasure-seekers.
Cô chỉ trích việc thành phố chỉ tập trung thu hút những người tìm kiếm niềm vui.
the area has become overrun with tourists and pleasure-seekers.
Khu vực này đã trở nên quá tải với du khách và những người tìm kiếm niềm vui.
he described them as shallow pleasure-seekers chasing fleeting thrills.
Ông mô tả họ là những người tìm kiếm niềm vui nông cạn đang chạy theo những cơn hào hứng thoáng qua.
the government is trying to diversify tourism beyond just pleasure-seekers.
Chính phủ đang cố gắng đa dạng hóa du lịch vượt ra ngoài những người tìm kiếm niềm vui.
the documentary exposed the dark side of the pleasure-seekers' lifestyle.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày mặt tối của lối sống của những người tìm kiếm niềm vui.
they were disillusioned pleasure-seekers searching for something more.
Họ là những người tìm kiếm niềm vui thất vọng đang tìm kiếm điều gì đó hơn.
the city’s nightlife draws a diverse crowd, including many pleasure-seekers.
Đời sống đêm của thành phố thu hút một đám đông đa dạng, bao gồm nhiều người tìm kiếm niềm vui.
pleasure-seekers flock
những người tìm kiếm niềm vui đổ xô đến
pleasure-seeker's guide
hướng dẫn cho người tìm kiếm niềm vui
be pleasure-seekers
là những người tìm kiếm niềm vui
attracting pleasure-seekers
hấp dẫn những người tìm kiếm niềm vui
pleasure-seekers arrive
những người tìm kiếm niềm vui đến
pleasure-seekers' haven
nơi dành cho những người tìm kiếm niềm vui
were pleasure-seekers
là những người tìm kiếm niềm vui
pleasure-seekers gather
những người tìm kiếm niềm vui tụ tập
the island was a magnet for pleasure-seekers from around the world.
Đảo này là một điểm hút đối với những người tìm kiếm niềm vui từ khắp nơi trên thế giới.
many pleasure-seekers flocked to the music festival for the weekend.
Nhiều người tìm kiếm niềm vui đã đổ xô đến hội chợ âm nhạc vào cuối tuần.
he warned the young people about the dangers of being reckless pleasure-seekers.
Ông cảnh báo giới trẻ về nguy hiểm khi trở thành những người tìm kiếm niềm vui thiếu suy nghĩ.
the resort caters specifically to wealthy pleasure-seekers.
Khách sạn này phục vụ đặc biệt cho những người tìm kiếm niềm vui giàu có.
she criticized the city's focus on attracting only pleasure-seekers.
Cô chỉ trích việc thành phố chỉ tập trung thu hút những người tìm kiếm niềm vui.
the area has become overrun with tourists and pleasure-seekers.
Khu vực này đã trở nên quá tải với du khách và những người tìm kiếm niềm vui.
he described them as shallow pleasure-seekers chasing fleeting thrills.
Ông mô tả họ là những người tìm kiếm niềm vui nông cạn đang chạy theo những cơn hào hứng thoáng qua.
the government is trying to diversify tourism beyond just pleasure-seekers.
Chính phủ đang cố gắng đa dạng hóa du lịch vượt ra ngoài những người tìm kiếm niềm vui.
the documentary exposed the dark side of the pleasure-seekers' lifestyle.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày mặt tối của lối sống của những người tìm kiếm niềm vui.
they were disillusioned pleasure-seekers searching for something more.
Họ là những người tìm kiếm niềm vui thất vọng đang tìm kiếm điều gì đó hơn.
the city’s nightlife draws a diverse crowd, including many pleasure-seekers.
Đời sống đêm của thành phố thu hút một đám đông đa dạng, bao gồm nhiều người tìm kiếm niềm vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay