pleasure-tripping

[US]/[ˈpleʒər ˌtrɪpɪŋ]/
[UK]/[ˈpleʒər ˌtrɪpɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động đi du lịch để giải trí và thư giãn, thường bao gồm việc đến nhiều nơi khác nhau; một chuyến đi chủ yếu được thực hiện để vui chơi và nghỉ ngơi.
v. Đi du lịch để giải trí; đi chơi một cách thư giãn.

Phrases & Collocations

pleasure-tripping abroad

du lịch giải trí nước ngoài

pleasure-tripping now

du lịch giải trí ngay bây giờ

pleasure-tripping schedule

lịch trình du lịch giải trí

pleasure-tripping costs

chi phí du lịch giải trí

pleasure-tripping experience

kinh nghiệm du lịch giải trí

pleasure-tripping destination

điểm đến du lịch giải trí

pleasure-tripping group

nhóm du lịch giải trí

pleasure-tripping time

thời gian du lịch giải trí

pleasure-tripping plans

kế hoạch du lịch giải trí

pleasure-tripping around

du lịch giải trí xung quanh

Example Sentences

we took a pleasure-tripping through the italian countryside, sampling local wines.

Chúng tôi đã đi du lịch nghỉ dưỡng qua vùng nông thôn Ý, nếm thử rượu vang địa phương.

the couple enjoyed a pleasure-tripping along the scenic coastline.

Cặp đôi đã tận hưởng chuyến du lịch nghỉ dưỡng dọc theo bờ biển tuyệt đẹp.

their pleasure-tripping involved visiting historical sites and trying new foods.

Chuyến du lịch nghỉ dưỡng của họ bao gồm việc tham quan các di tích lịch sử và thử các món ăn mới.

she planned a spontaneous pleasure-tripping to escape the city for a weekend.

Cô ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch nghỉ dưỡng bất ngờ để thoát khỏi thành phố trong cuối tuần.

he proposed during their pleasure-tripping through the lavender fields in provence.

Anh ấy đã cầu hôn cô ấy trong chuyến du lịch nghỉ dưỡng qua những cánh đồng hoa oải hương ở Provence.

the family embarked on a pleasure-tripping to explore national parks across the country.

Gia đình đã bắt đầu chuyến du lịch nghỉ dưỡng để khám phá các công viên quốc gia trên khắp đất nước.

their pleasure-tripping focused on experiencing different cultures and meeting locals.

Chuyến du lịch nghỉ dưỡng của họ tập trung vào việc trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau và gặp gỡ người dân địa phương.

we spent a week pleasure-tripping through southeast asia, immersing ourselves in the vibrant atmosphere.

Chúng tôi đã dành một tuần du lịch nghỉ dưỡng qua Đông Nam Á, chìm đắm trong không khí sôi động.

the purpose of their pleasure-tripping was simply to relax and recharge.

Mục đích của chuyến du lịch nghỉ dưỡng của họ chỉ đơn giản là thư giãn và hồi phục năng lượng.

they documented their pleasure-tripping with countless photos and videos.

Họ đã ghi lại chuyến du lịch nghỉ dưỡng của mình bằng hàng trăm bức ảnh và video.

a leisurely pleasure-tripping is the perfect way to de-stress after a busy period.

Một chuyến du lịch nghỉ dưỡng thư giãn là cách lý tưởng để xua tan căng thẳng sau một giai đoạn bận rộn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now