pleating

[Mỹ]/ˈpliːtɪŋ/
[Anh]/ˈpliːtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình hình thành nếp gấp
v.hành động tạo ra nếp gấp

Cụm từ & Cách kết hợp

fabric pleating

vải xếp pli

pleating technique

kỹ thuật xếp pli

pleating design

thiết kế xếp pli

pleating process

quy trình xếp pli

pleating style

phong cách xếp pli

pleating tools

dụng cụ xếp pli

pleating machine

máy xếp pli

pleating fabric

vải xếp pli

pleating methods

phương pháp xếp pli

pleating patterns

mẫu xếp pli

Câu ví dụ

pleating adds texture to the fabric.

việc xếp pli tạo thêm kết cấu cho vải.

the dress features beautiful pleating along the hem.

chiếc váy có xếp pli đẹp mắt dọc theo đường viền.

pleating can be used in various styles of clothing.

xếp pli có thể được sử dụng trong nhiều phong cách quần áo khác nhau.

she learned the technique of pleating in fashion school.

cô ấy đã học kỹ thuật xếp pli tại trường thiết kế thời trang.

the pleating on this blouse is very elegant.

việc xếp pli trên chiếc áo blouse này rất thanh lịch.

pleating can create a flattering silhouette.

xếp pli có thể tạo ra một hình dáng đẹp mắt.

she chose pleating for her evening gown.

cô ấy đã chọn xếp pli cho chiếc váy dạ hội của mình.

pleating requires precision and skill.

xếp pli đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.

the designer incorporated pleating into the new collection.

nhà thiết kế đã kết hợp xếp pli vào bộ sưu tập mới.

pleating is a popular technique in textile design.

xếp pli là một kỹ thuật phổ biến trong thiết kế dệt may.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay