fabric pleating
vải xếp pli
pleating technique
kỹ thuật xếp pli
pleating design
thiết kế xếp pli
pleating process
quy trình xếp pli
pleating style
phong cách xếp pli
pleating tools
dụng cụ xếp pli
pleating machine
máy xếp pli
pleating fabric
vải xếp pli
pleating methods
phương pháp xếp pli
pleating patterns
mẫu xếp pli
pleating adds texture to the fabric.
việc xếp pli tạo thêm kết cấu cho vải.
the dress features beautiful pleating along the hem.
chiếc váy có xếp pli đẹp mắt dọc theo đường viền.
pleating can be used in various styles of clothing.
xếp pli có thể được sử dụng trong nhiều phong cách quần áo khác nhau.
she learned the technique of pleating in fashion school.
cô ấy đã học kỹ thuật xếp pli tại trường thiết kế thời trang.
the pleating on this blouse is very elegant.
việc xếp pli trên chiếc áo blouse này rất thanh lịch.
pleating can create a flattering silhouette.
xếp pli có thể tạo ra một hình dáng đẹp mắt.
she chose pleating for her evening gown.
cô ấy đã chọn xếp pli cho chiếc váy dạ hội của mình.
pleating requires precision and skill.
xếp pli đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
the designer incorporated pleating into the new collection.
nhà thiết kế đã kết hợp xếp pli vào bộ sưu tập mới.
pleating is a popular technique in textile design.
xếp pli là một kỹ thuật phổ biến trong thiết kế dệt may.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay