plebiscitism

[Mỹ]/['plebɪsɪtɪz(ə)m]/
[Anh]/['plɛbɪsɪˌtɪz(ə)m]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

plebiscitism ends

plebiscitism rise

anti plebiscitism

plebiscitism wave

plebiscitism era

new plebiscitism

plebiscitism power

plebiscitism vote

plebiscitism rule

pure plebiscitism

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay