| số nhiều | plectrons |
plectron device
thiết bị plectron
plectron control
điều khiển plectron
plectron application
ứng dụng plectron
plectron technology
công nghệ plectron
plectron interface
giao diện plectron
plectron model
mô hình plectron
plectron system
hệ thống plectron
plectron signal
tín hiệu plectron
plectron output
đầu ra plectron
plectron feature
tính năng plectron
the plectron is essential for playing electric guitar.
plectron rất cần thiết để chơi guitar điện.
he used a plectron to strum the strings.
anh ấy đã sử dụng một plectron để gảy dây đàn.
choosing the right plectron can enhance your sound.
việc lựa chọn plectron phù hợp có thể nâng cao âm thanh của bạn.
many guitarists prefer a thicker plectron for better control.
nhiều người chơi guitar thích một plectron dày hơn để kiểm soát tốt hơn.
the plectron's material affects the tone of the guitar.
vật liệu của plectron ảnh hưởng đến âm sắc của cây đàn guitar.
she dropped her plectron during the performance.
cô ấy đã đánh rơi plectron của mình trong khi biểu diễn.
he always carries spare plectrons in his case.
anh ấy luôn mang theo các plectron dự phòng trong hộp đựng của mình.
using a plectron can make playing faster and easier.
việc sử dụng plectron có thể giúp chơi nhanh hơn và dễ dàng hơn.
she prefers a rounded plectron for softer sounds.
cô ấy thích một plectron bo tròn để có âm thanh nhẹ nhàng hơn.
learning to hold the plectron correctly is important.
học cách cầm plectron đúng cách là quan trọng.
plectron device
thiết bị plectron
plectron control
điều khiển plectron
plectron application
ứng dụng plectron
plectron technology
công nghệ plectron
plectron interface
giao diện plectron
plectron model
mô hình plectron
plectron system
hệ thống plectron
plectron signal
tín hiệu plectron
plectron output
đầu ra plectron
plectron feature
tính năng plectron
the plectron is essential for playing electric guitar.
plectron rất cần thiết để chơi guitar điện.
he used a plectron to strum the strings.
anh ấy đã sử dụng một plectron để gảy dây đàn.
choosing the right plectron can enhance your sound.
việc lựa chọn plectron phù hợp có thể nâng cao âm thanh của bạn.
many guitarists prefer a thicker plectron for better control.
nhiều người chơi guitar thích một plectron dày hơn để kiểm soát tốt hơn.
the plectron's material affects the tone of the guitar.
vật liệu của plectron ảnh hưởng đến âm sắc của cây đàn guitar.
she dropped her plectron during the performance.
cô ấy đã đánh rơi plectron của mình trong khi biểu diễn.
he always carries spare plectrons in his case.
anh ấy luôn mang theo các plectron dự phòng trong hộp đựng của mình.
using a plectron can make playing faster and easier.
việc sử dụng plectron có thể giúp chơi nhanh hơn và dễ dàng hơn.
she prefers a rounded plectron for softer sounds.
cô ấy thích một plectron bo tròn để có âm thanh nhẹ nhàng hơn.
learning to hold the plectron correctly is important.
học cách cầm plectron đúng cách là quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay