pleiadess

[Mỹ]/ˈplaiədɛs/
[Anh]/ˈplaiədɛs/

Dịch

n. một trong bảy người con gái của Atlas trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

pleiadess of beauty

những hàng tinh Pleiades của vẻ đẹp

pleiadess of wisdom

những hàng tinh Pleiades của sự thông thái

pleiadess in disguise

những hàng tinh Pleiades giấu diểm

pleiadess of light

những hàng tinh Pleiades của ánh sáng

pleiadess of dreams

những hàng tinh Pleiades của giấc mơ

pleiadess of grace

những hàng tinh Pleiades của sự duyên dáng

pleiadess of love

những hàng tinh Pleiades của tình yêu

pleiadess of fate

những hàng tinh Pleiades của số phận

pleiadess of night

những hàng tinh Pleiades của đêm

Câu ví dụ

the pleiadess of stars shone brightly in the night sky.

chòm sao Pleiades tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.

she felt like a pleiadess among her friends.

cô cảm thấy như một nữ thần Pleiades giữa những người bạn của mình.

the artist painted a beautiful pleiadess in her latest work.

nghệ sĩ đã vẽ một nàng Pleiades xinh đẹp trong tác phẩm mới nhất của mình.

in mythology, a pleiadess is often associated with beauty.

trong thần thoại, nàng Pleiades thường gắn liền với vẻ đẹp.

the pleiadess danced gracefully under the moonlight.

nàng Pleiades nhảy duyên dáng dưới ánh trăng.

many stories feature a pleiadess as a central character.

nhiều câu chuyện có nàng Pleiades là nhân vật trung tâm.

she embodies the spirit of a pleiadess in her performances.

cô thể hiện tinh thần của một nàng Pleiades trong các buổi biểu diễn của mình.

the pleiadess is revered in various cultures.

nàng Pleiades được tôn kính trong nhiều nền văn hóa.

he wrote a poem about a pleiadess lost in time.

anh ấy đã viết một bài thơ về một nàng Pleiades bị mất trong thời gian.

the legend of the pleiadess captivates many.

huyền thoại về nàng Pleiades quyến rũ nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay